Cảm xúc bằng tiếng Anh: "I am happy", "I am sleepy"
Chạm vào một câu để nghe. Bốn cảm xúc, một câu hỏi đáp và những câu chuyện ngắn hai câu.
Chạm để nghe
Cần biết
- Câu cảm xúc dùng "am" sau I: I am happy. Bé nói tiếng Việt hay bỏ từ này ("I happy") vì tiếng Việt không cần.
- Nói về người khác thì dùng "is": The dog is happy. The cat is sleepy.
- Câu hỏi "What is it?" được trả lời bằng "It is…".
Luyện ở nhà
- Làm mặt và đoán: happy, sad, hungry hay sleepy?
- Trước giờ ngủ hỏi "Are you sleepy?" và trả lời "I am sleepy."
- Giấu đồ chơi trong túi và hỏi "What is it?"
Luyện cùng I Can Read
I Can Read luyện các câu này ở Story Island, đảo cuối cùng, mở trong bản đầy đủ. Đảo miễn phí đầu tiên, Look Island, bắt đầu với "I see a…" và "This is a…".
Bảng in miễn phí
Tài liệu A4 in sẵn cho chủ đề "Cảm xúc bằng tiếng Anh: "I am happy", "I am sleepy"": bảng treo tường, thẻ học cắt rời và phiếu bài tập có hai bài ngắn. Miễn phí, được in và chia sẻ cho cả lớp.
Câu hỏi thường gặp
Sao bé hay nói "I happy"?
Tiếng Việt không cần một từ như "am", nên lúc đầu bé bỏ đi là bình thường. Nghe "I am happy" nhiều lần bé sẽ tự sửa.
Game có những cảm xúc nào?
Happy, sad, hungry và sleepy.
Chủ đề khác
Câu tiếng Anh đầu tiên: "I see a…" và "This is a…"
"I see a cat." "This is a ball." Hai mẫu câu đầu tiên.
Câu có màu và kích cỡ: "The ball is red", "The cat is big"
"The ball is red." "It is a big red ball." Trật tự từ khi miêu tả.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.