Cách nói mục đích ngắn hơn: so that thành to + động từ
Trả lời ngắn: Khi cùng một người làm cả hai hành động, bạn có thể rút gọn so that thành to + động từ. I go to the shop so that I can buy milk thành I go to the shop to buy milk. Nghĩa giống nhau, ít từ hơn. Nếu người làm khác nhau, giữ so that: I speak slowly so that you can understand.
Xem nhanh
| Dài | Ngắn | Cùng người làm? |
|---|---|---|
| I go to the shop so that I can buy milk. | I go to the shop to buy milk. | có |
| She studies hard so that she can pass. | She studies hard to pass. | có |
| I speak slowly so that you can understand. | — | không: giữ so that |
Cách viết
- Tìm phần mục đích: so that + chủ ngữ + can + động từ.
- Kiểm tra người làm: có giống phần chính không?
- Nếu có, bỏ so that, chủ ngữ và can, rồi viết to + động từ.
- Nếu người làm khác, giữ dạng dài.
Luyện viết lại câu
- Trước:
I use a map so that I can find the way.
Sau: I use a map to find the way.
Cùng người làm: rút gọn. - Trước:
He wears glasses so that he can read.
Sau: He wears glasses to read.
Cùng người làm: rút gọn. - Trước:
Speak slowly so that I can write it down.
Sau: Speak slowly so that I can write it down.
Người làm khác nhau: giữ so that.
Lỗi thường gặp
I went to the shop for buy milk.→ I went to the shop to buy milk.
Dùng to + động từ, không dùng for + động từ.I speak slowly to you understand.→ I speak slowly so that you can understand.
Người làm khác nhau cần so that.She studies to passes.→ She studies to pass.
Sau to, dùng động từ nguyên mẫu.
To, for và so that
Chọn dạng theo người làm và từ đứng sau.
| Mẫu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| to + động từ | cùng người làm | I use a map to find the way. |
| so that + ý | người làm khác, hoặc can / could | I speak slowly so that you can hear. |
| for + danh từ | một danh từ | I went to the shop for milk. |
Tự kiểm tra
- Rút gọn: “She studies so that she can pass.”
Xem đáp án
She studies to pass. Cùng người làm.
- Có rút gọn “so that you can hear me” được không?
Xem đáp án
Không. Người làm thay đổi nên giữ so that.
- Sửa: “I went for buy milk.”
Xem đáp án
I went to buy milk. to + động từ cho mục đích.
Các thẻ quy tắc hữu ích
- Mục đích: to và so that: Để giải thích vì sao ai đó làm một việc, dùng to cộng động từ nguyên mẫu: He went home to eat lunch.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa có hoàn toàn giống nhau không?
Có. Dạng ngắn gọn hơn và phổ biến trong văn viết.
Có dùng “in order to” không?
Có. In order to là cách nói dài và trang trọng hơn của to.
Quy tắc ở đâu?
Xem bài quy tắc về vì sao ta làm việc với to và so that.
Bài này nằm trong chặng Because, when, if, who and more của Lộ trình. Xem thêm hướng dẫn viết tiếng Anh. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30