Phụ âm cơ bản: s, m, t, p, n, c/k, b, d, g, h

Trả lời ngắn: Mười chữ cái này cho các phụ âm đầu tiên của tiếng Anh: /s/, /m/, /t/, /p/, /n/, /k/ (c hoặc k), /b/, /d/, /g/ và /h/. Nói mỗi âm ngắn và gọn, không thêm nguyên âm. Âm vô thanh (/s/ /t/ /p/ /k/ /h/) chỉ có hơi; âm hữu thanh (/m/ /n/ /b/ /d/ /g/) làm cổ họng rung.

▶ Mở thẻ âm Luyện tập →

Xem nhanh

Chữ cáiÂmVí dụThanh
s/s/sunchỉ có hơi
m/m/maprung
t/t/topchỉ có hơi
p/p/pigchỉ có hơi
n/n/netrung
c / k/k/cat, kitchỉ có hơi
b/b/bedrung
d/d/dogrung
g/g/gorung
h/h/hatchỉ có hơi

Cách tạo âm

Ví dụ trong câu

Vấn đề thường gặp

Dành cho người nói tiếng Việt

Tự kiểm tra

  1. /b/ là hữu thanh hay vô thanh?
    Xem đáp án

    Hữu thanh. Cổ họng rung.

  2. Chữ “c” đọc là gì trong “cat”?
    Xem đáp án

    /k/ Trước a, o, u.

  3. Cặp nào khác nhau ở độ rung?
    Xem đáp án

    pig – big /p/ vô thanh, /b/ hữu thanh.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao kiểm tra một âm hữu thanh?

Chạm vào cổ họng và nói âm đó. Có rung là hữu thanh.

Vì sao tôi thêm nguyên âm khi nói riêng một âm?

Đó là thói quen từ ngôn ngữ khác. Hãy nói phụ âm ngắn và nhanh, không có nguyên âm.

Chữ h có luôn là /h/ không?

Ở đầu từ thì có (hat). Trong vài từ nó câm, như hour.

Các bài khác trong phần này

Bài này nằm trong công cụ 👄 Phát âm. Xem thêm hướng dẫn phát âm tiếng Anh. Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30