So sánh hơn: -er than và more than
Trả lời ngắn: Để so sánh hai vật, thêm -er vào tính từ ngắn và dùng than: A car is faster than a bike. Với tính từ dài, dùng more trước tính từ và than sau: This flower is more beautiful than that one. Một số tính từ đặc biệt: good → better, bad → worse. Không bao giờ dùng -er và more cùng nhau.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Tính từ | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| fast, tall, small | faster, taller, smaller | ngắn: thêm -er |
| big, hot, thin | bigger, hotter, thinner | gấp đôi chữ cuối, thêm -er |
| heavy, easy, happy | heavier, easier, happier | y → -ier |
| beautiful, interesting | more beautiful, more interesting | dài: more + tính từ |
| good, bad | better, worse | đặc biệt |
Tóm tắt
- Từ ngắn: thêm -er và nói than. Từ dài: more ... than.
- Đặc biệt: good → better. Chính tả: bigger, heavier.
- Đừng dùng more và -er cùng nhau. Nói than, không phải then.
Quy tắc “So sánh hơn” là gì?
Quy tắc
Tính từ ngắn thêm -er và đi với than. Tính từ dài dùng more ... than.
Hình thức
từ ngắn + -er + than · more + từ dài + than.
Ý nghĩa
Nó so sánh hai vật.
Khi nào dùng
Nói cái nào to hơn, nhanh hơn hay tốt hơn.
Cách hoạt động
- So sánh hai vật. Dùng than giữa chúng: Ben is taller than Tom.
- Tính từ một âm tiết thêm -er: fast → faster. Chính tả: big → bigger, nice → nicer.
- Tính từ kết thúc bằng y đổi thành -ier: heavy → heavier.
- Tính từ dài (hai âm tiết trở lên, không kết thúc bằng y) dùng more: more expensive.
Ví dụ với “So sánh hơn”
- A car is faster than a bike.
fast + er. - Ben is taller than Tom.
tall + er. - The cat is bigger than the mouse.
big: gấp đôi chữ g, rồi thêm er. - This flower is more beautiful than that flower.
beautiful là từ dài: more ... than. - My bag is lighter than yours.
light + er. - Today is hotter than yesterday.
hot: gấp đôi chữ t, thêm er. - This book is more interesting than that one.
interesting là từ dài: more ... than. - Her English is better than mine.
good có dạng đặc biệt: better.
Lỗi thường gặp với “So sánh hơn”
Ben is more taller than Tom.→ Ben is taller than Tom.
Dùng -er hoặc more, không dùng cả hai.A car is fast than a bike.→ A car is faster than a bike.
Thêm -er để so sánh.smaller then→ smaller than
Ta nói than, không phải then.She is more taller than me.→ She is taller than me.
Dùng -er hoặc more, không dùng cả hai.He runs faster then me.→ He runs faster than me.
Ta nói than, không phải then.
Ngoại lệ cần lưu ý
- good → better
good có dạng đặc biệt: better. Đừng nói gooder hay more good. - heavy → heavier
Phụ âm + y: đổi y thành i: heavy → heavier.
So sánh hơn và so sánh nhất
Dùng so sánh hơn cho hai vật. Dùng so sánh nhất cho ba vật trở lên, kèm the: the tallest, the most beautiful.
| Tính từ | So sánh hơn (hai) | So sánh nhất (ba trở lên) |
|---|---|---|
| tall | taller | the tallest |
| big | bigger | the biggest |
| beautiful | more beautiful | the most beautiful |
| good | better | the best |
Xem thêm: So sánh nhất
Tự kiểm tra
- So sánh: “small”
Xem đáp án
smaller than Tính từ ngắn: thêm -er.
- So sánh: “expensive”
Xem đáp án
more expensive than Tính từ dài: dùng more.
- Sửa: “Ben is more taller than Tom.”
Xem đáp án
Ben is taller than Tom. Đừng dùng more và -er cùng nhau.
Luyện tập “So sánh hơn”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Comparing two things: -er and more ... than
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết tính từ ngắn hay dài?
Đếm âm tiết. Một âm tiết: -er. Hai âm tiết kết thúc bằng y: -ier. Phần lớn từ hai âm tiết trở lên còn lại: more.
“As ... as” có phải là so sánh không?
Có, cho những vật bằng nhau: Ben is as tall as Tom. Xem thẻ as ... as.
“Much” làm gì trong “much taller”?
Nó làm sự khác biệt lớn hơn. Dùng much hoặc a lot trước so sánh hơn: much taller, a lot more expensive.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Từ nối: and, but, or, so: And, but, or và so nối hai ý cùng loại. And thêm một ý nữa, but chỉ sự khác biệt, or đưa ra sự lựa chọn, và…
- Because: Because nêu lý do cho một việc và trả lời câu hỏi Why? Sau nó đặt một ý đầy đủ có chủ ngữ và động từ: I wear…
- There is / there are: Dùng there is để nói có một vật ở một nơi, và there are khi có nhiều hơn một.
- Was và were: Was và were là quá khứ của am, is và are. Dùng was với I, he, she và it. Dùng were với you, we và they.
- Quá khứ đơn: động từ có quy tắc: Dùng quá khứ đơn để nói việc đã xảy ra và kết thúc trước bây giờ. Động từ có quy tắc thêm -ed: play → played.
- Quá khứ bất quy tắc và did: Một số động từ thông dụng có dạng quá khứ đặc biệt thay vì -ed: go → went, eat → ate, see → saw, have → had…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G3: Nối ý). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← Quá khứ bất quy tắc và did Like + -ing, want + to + động từ →