Was hay were? Quá khứ của am, is và are

Trả lời ngắn: Was và were là quá khứ của am, is và are. Dùng was với I, he, she và it. Dùng were với you, we và they. Chúng cho biết mọi thứ đã như thế nào hoặc mọi người đã ở đâu trước bây giờ: She was at home yesterday. We were hungry. Phủ định dùng wasn’t hoặc weren’t. Câu hỏi đặt Was hoặc Were lên đầu.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Chủ ngữQuá khứ của bePhủ địnhVí dụ
I, he, she, itwaswasn’tShe was at home.
you, we, theywereweren’tThey were happy.
câu hỏiWas / Were + chủ ngữ...?—Were you at home?

Tóm tắt

Quy tắc “Was và were” là gì?

Quy tắc

was và were là quá khứ của am, is và are.

Hình thức

I / he / she / it + was · you / we / they + were.

Ý nghĩa

Chúng cho biết mọi thứ như thế nào hoặc mọi người ở đâu trước bây giờ.

Khi nào dùng

Dùng cho hôm qua, tuần trước và các thời điểm trước bây giờ.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Was và were”

Lỗi thường gặp với “Was và were”

Ngoại lệ cần lưu ý

Was / were và did

Be đặc biệt trong quá khứ. Nó không dùng did. Các động từ khác dùng dạng quá khứ hoặc did.

Động từQuá khứCâu hỏi
beI was ill.Was I ill?
động từ khácI played.Did I play?

Xem thêm: Quá khứ đơn: động từ có quy tắc

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “They ___ at the zoo.”
    Xem đáp án

    were they đi với were.

  2. Điền vào chỗ trống: “I ___ ill yesterday.”
    Xem đáp án

    was I đi với was.

  3. Chuyển thành phủ định: “We were late.”
    Xem đáp án

    We weren’t late. were + not = weren’t.

Luyện tập “Was và were”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

“You was” có bao giờ đúng không?

Trong một số phương ngữ thì có, nhưng trong tiếng Anh chuẩn hãy dùng you were.

Còn “if I were you” thì sao?

Trong tiếng Anh cẩn thận, were dùng cho tình huống không có thật: If I were you, I would go. Đây là chủ đề sau.

Quá khứ của “there is” là gì?

There was cho một vật và there were cho nhiều vật.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G3: Nối ý). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← There is / there are Quá khứ đơn: động từ có quy tắc →