Cách viết với so that, who, which và that
Trả lời ngắn: So that nêu mục đích của một hành động: I wear a helmet so that I stay safe. Who, which và that thêm thông tin về một danh từ: who cho người, which cho vật và con vật, và that cho người, vật và con vật. Dùng that khi bạn không chắc. Đừng lặp lại danh từ sau chúng.
Xem nhanh
| Từ | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| so that | mục đích | I came early so that I could sit near the front. |
| who | thêm thông tin về một người | The girl who sings is my sister. |
| which | thêm thông tin về vật hoặc con vật | The bag which is on the chair is mine. |
| that | người, vật hoặc con vật | The book that I read was long. |
Cách viết
- Với mục đích, viết hành động, rồi so that và một ý đầy đủ.
- Để mô tả một danh từ, viết danh từ, rồi who, which hoặc that và thông tin thêm.
- Đừng lặp lại danh từ: the book that I read, không phải that I read it.
- Chọn who cho người, which cho vật; dùng that nếu không chắc.
Luyện viết lại câu
- Trước:
I study hard. I want to pass the test.
Sau: I study hard so that I can pass the test.
so that nêu mục đích. - Trước:
I know a girl. She speaks three languages.
Sau: I know a girl who speaks three languages.
who nối một câu nói về người. - Trước:
The cup is on the table. It is mine.
Sau: The cup that is on the table is mine.
that nối một câu nói về vật.
Lỗi thường gặp
The book that I read it was long.→ The book that I read was long.
that đã có nghĩa là the book.The girl which sings is my sister.→ The girl who sings is my sister.
Với người, dùng who.I study so that pass.→ I study so that I can pass.
so that cần chủ ngữ riêng.
Who, which và that
Cả ba đều thêm thông tin về một danh từ.
| Danh từ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| người | who / that | the teacher who reads |
| vật | which / that | the book that I read |
| con vật | which / that | the dog that barks |
Tự kiểm tra
- Chọn: “The woman ___ lives here is a doctor.” (who / which)
Xem đáp án
who Người phụ nữ là người.
- Chọn: “The cup ___ is on the table is mine.” (who / that)
Xem đáp án
that Cái cốc là vật.
- Sửa: “The book that I like it.”
Xem đáp án
The book that I like. Đừng lặp lại danh từ.
Các thẻ quy tắc hữu ích
- Mục đích: to và so that: Để giải thích vì sao ai đó làm một việc, dùng to cộng động từ nguyên mẫu: He went home to eat lunch.
- Who: mô tả người: Dùng who để thêm thông tin về một người. Who thay cho he hoặc she, nên đừng nói lại đại từ: The girl who has…
- That và which: mô tả vật: Dùng that hoặc which để thêm thông tin về một vật hoặc con vật: This is the cup that she bought.
Câu hỏi thường gặp
Có bỏ “that” được không?
Đôi khi, khi that là tân ngữ: the book I read. Giữ nó khi nó là chủ ngữ.
Khi nào dùng “so that”?
Dùng cho mục đích của hành động, thường với can hoặc could: so that I can see.
Quy tắc ở đâu?
Xem các bài quy tắc về who và về that và which.
Bài này nằm trong chặng Because, when, if, who and more của Lộ trình. Xem thêm hướng dẫn viết tiếng Anh. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30