Who: cách mô tả một người

Trả lời ngắn: Dùng who để thêm thông tin về một người. Who thay cho he hoặc she, nên đừng nói lại đại từ: The girl who has a kite is my sister. Động từ sau who khớp với người đó: The boy who plays football. The boys who play football. Với vật, dùng that hoặc which.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

MẫuÝ nghĩaVí dụ
người + who + động từcho biết người nàoThe teacher who reads stories is kind.
một ngườiđộng từ có -sThe boy who plays football
nhiều ngườiđộng từ nguyên mẫuThe boys who play football

Tóm tắt

Quy tắc “Who: mô tả người” là gì?

Quy tắc

who thêm thông tin về một người.

Hình thức

người + who + việc họ làm hoặc có.

Ý nghĩa

Nó cho biết người nào, hoặc thêm về người đó.

Khi nào dùng

Dùng để nói bạn đang nhắc đến người nào.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Who: mô tả người”

Lỗi thường gặp với “Who: mô tả người”

Ngoại lệ cần lưu ý

Who, that và which

Who dùng cho người. That có thể dùng cho người hoặc vật. Which dùng cho vật.

TừDùng choVí dụ
whongườiThe boy who sings
whichvậtThe song which he sings
thatngười hoặc vậtThe boy that sings / the song that he sings

Xem thêm: That và which: mô tả vật

Tự kiểm tra

  1. Sửa: “The girl who she has a kite is my sister.”
    Xem đáp án

    The girl who has a kite is my sister. Who đã có nghĩa là she.

  2. Chọn: “The boys who ___ football are tall.” (play / plays)
    Xem đáp án

    play Nhiều cậu bé: play.

  3. Chọn: “The woman ___ lives here is a doctor.” (who / which)
    Xem đáp án

    who Người phụ nữ là người: who.

Luyện tập “Who: mô tả người”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Dùng “who” hay “whom”?

Who dùng làm chủ ngữ. Whom dùng làm tân ngữ trong tiếng Anh trang trọng. Bạn sẽ gặp whom sau.

Có bỏ “who” được không?

Không khi nó là chủ ngữ của động từ. Chỉ bỏ được trong một số mẫu khác.

Vì sao có dấu phẩy trong “My uncle, who is a pilot, flies”?

Chúng cho biết thông tin thêm, không cần để xác định người đó.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G5: Nối ý nâng cao). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Mục đích: to và so that That và which: mô tả vật →