Động từ (verb) là gì? Các loại và ví dụ
Trả lời ngắn: Động từ là từ chỉ hành động (run, eat), trạng thái (be, know, want) hoặc sự việc (happen). Mỗi câu đều cần một động từ. Động từ đổi dạng để cho biết ai làm và làm khi nào: she walks, they walked. Các loại chính là động từ hành động, động từ trạng thái, động từ be, và trợ động từ như can, will, do.
Xem nhanh
| Loại | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ hành động | việc bạn làm | run, eat, write, open |
| động từ trạng thái | trạng thái, cảm giác hoặc ý kiến | know, like, want, need |
| be | ai hoặc cái gì là gì | am, is, are, was, were |
| trợ động từ | hỗ trợ động từ khác | do, have, can, will |
Cách nhận biết
- Hỏi: chủ ngữ làm gì, hoặc là gì? Câu trả lời là động từ.
- Đổi thời gian: yesterday, today, tomorrow. Từ nào đổi dạng (walk, walked, will walk) là động từ.
- Đặt I, you hoặc she trước từ đó. Nếu được (I run, she runs) thì đó là động từ.
- Kiểm tra mỗi câu có động từ chưa. Câu thiếu động từ là câu chưa hoàn chỉnh.
Ví dụ
- She writes a letter every week.
writes là động từ hành động. - I know the answer.
know là động từ trạng thái: không phải việc bạn làm. - They are at home.
are là động từ be. - We can swim.
can là trợ động từ; swim là động từ chính. - The baby cried all night.
cried là dạng quá khứ của cry. - He has finished his homework.
has là trợ động từ; finished là động từ chính. - Birds fly south in winter.
fly là động từ hành động. - I want some water.
want là động từ trạng thái.
Lỗi thường gặp
She go to school every day.→ She goes to school every day.
Với she, động từ hiện tại đơn cần -s: goes.He is play football.→ He plays football.
Đừng đặt is trước động từ hành động nguyên mẫu. Nói plays, hoặc is playing.I am like music.→ I like music.
Like đã là động từ. Đừng thêm am.We goed to the park.→ We went to the park.
Go bất quy tắc: went.My brother tall.→ My brother is tall.
Câu cần một động từ. Thêm is.
Động từ hay danh từ?
Một số từ có thể là động từ hoặc danh từ. Vai trò của từ trong câu cho bạn biết nó là loại nào.
| Câu | Từ | Vai trò |
|---|---|---|
| I walk to school. | walk | động từ |
| I like the walk. | walk | danh từ |
| Please water the plants. | water | động từ |
| The water is cold. | water | danh từ |
Tự kiểm tra
- Từ nào là động từ? “The dog chases a ball.”
Xem đáp án
chases Nó chỉ hành động.
- “Know” có phải động từ hành động không?
Xem đáp án
Không, đó là động từ trạng thái. Nó cho biết ai đó biết gì, không phải việc họ làm.
- Sửa: “She go to school.”
Xem đáp án
She goes to school. she cần -s.
Các loại từ khác
Câu hỏi thường gặp
Một câu có thể có nhiều động từ không?
Có. I like to swim có hai động từ, like và swim. Động từ chính là động từ mang thì: like.
Trợ động từ là gì?
Động từ chính mang nghĩa. Trợ động từ (be, have, do, will, can) hỗ trợ nó và cho biết thì, câu hỏi hoặc phủ định: She does not like fish.
Động từ có quy tắc và bất quy tắc là gì?
Động từ có quy tắc thêm -ed ở quá khứ (walk, walked). Động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng (go, went; eat, ate).
Bài này nằm trong hướng dẫn Các loại từ của công cụ 📘 Ngữ pháp. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30