Các loại từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ
Trả lời ngắn: Loại từ (parts of speech) là các nhóm từ trong câu, phân theo vai trò của từng từ. Năm loại quan trọng nhất là danh từ (gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật), động từ (hành động hoặc trạng thái), tính từ (miêu tả danh từ), trạng từ (cho biết như thế nào, khi nào, ở đâu) và đại từ (thay cho danh từ). Cùng một từ có thể có vai trò khác nhau trong các câu khác nhau.
Xem nhanh
| Loại từ | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ (noun) | gọi tên người, con vật, nơi chốn, đồ vật | The cat sleeps. |
| động từ (verb) | chỉ hành động hoặc trạng thái | The cat sleeps. |
| tính từ (adjective) | miêu tả danh từ | The small cat sleeps. |
| trạng từ (adverb) | cho biết như thế nào, khi nào, ở đâu | The cat sleeps quietly. |
| đại từ (pronoun) | thay cho danh từ | It sleeps. |
Năm loại từ
- Danh từ (noun): gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật: cat, school, Mia.
- Động từ (verb): chỉ hành động hoặc trạng thái: run, eat, be, know.
- Tính từ (adjective): miêu tả danh từ: red, small, happy.
- Trạng từ (adverb): cho biết như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên đến đâu: slowly, now, here, always.
- Đại từ (pronoun): thay cho danh từ: he, she, it, they, me.
Cách nhận biết
- Hỏi từ đó làm gì trong câu này, chứ không hỏi nghĩa của nó.
- Nó gọi tên một vật? Đó là danh từ. Nó chỉ hành động hoặc trạng thái? Đó là động từ.
- Nó miêu tả một danh từ? Đó là tính từ. Nó cho biết việc xảy ra như thế nào, khi nào, ở đâu? Đó là trạng từ.
- Nó thay cho một danh từ? Đó là đại từ.
- Nếu chưa chắc, đặt từ đó vào một câu khác. Một từ có thể là danh từ ở câu này và động từ ở câu sau.
Cùng một từ, vai trò khác nhau
Nhiều từ tiếng Anh có hơn một loại từ. Câu cho bạn biết từ đó thuộc loại nào.
| Câu | Từ | Loại từ |
|---|---|---|
| I like the walk. | walk | danh từ |
| I walk to school. | walk | động từ |
| It is a fast car. | fast | tính từ |
| He runs fast. | fast | trạng từ |
| The light is on. | light | danh từ |
| Please light the candle. | light | động từ |
Tự kiểm tra
- Từ nào là động từ? “The boy kicks a ball.”
Xem đáp án
kicks Nó chỉ hành động.
- Từ nào là tính từ? “She wore a red coat.”
Xem đáp án
red Nó miêu tả chiếc áo.
- “Quickly” trong “He ran quickly” là loại từ nào?
Xem đáp án
trạng từ Nó cho biết anh ấy chạy như thế nào.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loại từ?
Ngữ pháp truyền thống có tám loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Mạo từ và từ hạn định (a, the, my) thường được thêm thành nhóm thứ chín. Bài này bắt đầu với năm loại quan trọng nhất.
Vì sao nên học các loại từ?
Chúng giúp bạn kiểm tra câu: câu cần có động từ, danh từ cần mạo từ đúng, tính từ đứng trước danh từ, và trạng từ miêu tả hành động.
Một từ có thể thuộc hai loại từ không?
Có. Walk, water, light và fast đều như vậy. Hãy nhìn vai trò của từ trong câu.
Bài này nằm trong hướng dẫn Các loại từ của công cụ 📘 Ngữ pháp. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30