Tiếng lóng tiếng Anh: nghĩa các từ phổ biến
Trả lời ngắn: Tiếng lóng (slang) là cách nói rất thân mật mà bạn bè dùng khi trò chuyện, trong bài hát và video, như “lit” (rất sôi động) hay “no cap” (mình không nói dối). Tiếng lóng đổi nhanh nên nghĩa có thể thay đổi hoặc lỗi thời. Hãy dùng với bạn bè và trên mạng, không dùng ở trường, nơi làm việc hay văn bản trang trọng. Bài này giải thích 25 từ lóng phổ biến và mức độ thân mật của từng từ.
Xem nhanh
| Từ lóng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lit | rất sôi động, rất vui | That game last night was lit. |
| No cap | mình không nói dối | That was the hardest quiz of the year, no cap. |
| Sus | có vẻ lạ, không đáng tin | Why is he hiding his phone? That's sus. |
| Ghosted | bỗng ngừng trả lời ai mà không giải thích | I sent three messages, but she ghosted me. |
| FOMO | lo mình bỏ lỡ cuộc vui | I stayed up late because of FOMO. |
| Low-key | hơi hơi, không phô ra | I'm low-key tired of this song. |
Tiếng lóng là gì?
Tiếng lóng là những từ và cụm từ mà một nhóm người dùng với nhau, thường khi nói chuyện thoải mái và trên mạng. Từ lóng có thể là từ mới, như “sus”, hoặc từ cũ mang nghĩa mới, như “cap” (lời nói dối). Bạn học tiếng lóng để hiểu những gì mình nghe, kể cả khi không bao giờ tự nói.
Có nên dùng tiếng lóng không?
- Tiếng lóng rất thân mật. Dùng được với bạn bè, khi nhắn tin thoải mái và khi bình luận trên mạng.
- Đừng dùng ở trường, ở nơi làm việc, khi nhắn cho người lạ hoặc trong bất kỳ văn bản trang trọng nào.
- Tiếng lóng đổi rất nhanh. Một từ có thể lỗi thời sau một hai năm, và nghĩa cũng có thể đổi. Hãy xem người ta đang dùng từ đó thế nào rồi hẵng dùng.
- Một số từ lóng nghe thô hoặc khó hiểu với người chưa biết. Khi chưa chắc, hãy dùng từ đơn giản.
Sáu từ cần cẩn thận hơn
Sáu từ này rất thân mật, nên các bài Teen Talk gắn nhãn cho chúng. Hãy hiểu chúng khi nghe, và cân nhắc trước khi dùng.
| Từ lóng | Nghĩa | Vì sao cần cẩn thận |
|---|---|---|
| Bae | người mình yêu quý, người yêu | Đây là từ rất riêng tư. Chỉ dùng với người thân thiết. |
| Ghosted | bỗng ngừng trả lời tin nhắn của ai mà không giải thích | Từ này nói về điều có thể làm người khác buồn. Đừng dùng nó để đùa về một người. |
| YOLO | bạn chỉ sống một lần; dùng để cổ vũ một lựa chọn táo bạo | Từ này hay dùng để cổ vũ những lựa chọn liều, nên có thể nghe thiếu cẩn trọng. |
| No cap | mình không nói dối | Từ này rất suồng sã và có thể làm người chưa biết bối rối. |
| Sus | có vẻ lạ, không đáng tin | Gọi một người là “sus” có thể nghe như đang buộc tội. |
| Cap | lời nói dối, chuyện không thật | Nói “that's cap” là bảo ai đó nói dối, có thể nghe thô. |
Lỗi thường gặp với tiếng lóng
- Dùng tiếng lóng ở nơi trang trọng, như bài luận hoặc thư xin việc.
- Dùng quá nhiều. Vài từ chọn kỹ nghe tự nhiên; dùng dày nghe gượng.
- Chép nghĩa từ một video mà không kiểm tra. Cùng một từ có thể mang nghĩa khác ở các nhóm khác nhau.
- Nhầm các từ gần giống. “Cap” là lời nói dối, còn “no cap” nghĩa là “mình không nói dối”.
Tiếng lóng về bạn bè và cảm xúc
Những từ này nói về người thân thiết và cảm giác khi kế hoạch thay đổi.
| Cách nói | Nghĩa | Mức thân mật |
|---|---|---|
| Fam | Gia đình hoặc nhóm bạn rất thân | Thân mật |
| Bae | Người mình yêu quý, người yêu | Rất thân mật |
| Ghosted | Bỗng ngừng trả lời tin nhắn của ai mà không giải thích | Rất thân mật |
| FOMO | Lo mình bỏ lỡ cuộc vui khi bạn bè đang vui mà mình không có mặt | Thân mật |
| Bail | Rời đi hoặc hủy kế hoạch | Thân mật |
Tiếng lóng để khen một điều gì đó
Đây là những từ người ta dùng để nói một bài hát, trò chơi, màn trình diễn hay một người rất tuyệt.
| Cách nói | Nghĩa | Mức thân mật |
|---|---|---|
| Lit | Rất sôi động, rất vui | Thân mật |
| Dope | Rất ngầu, rất hay | Thân mật |
| Fire | Rất tuyệt, rất cuốn | Thân mật |
| Sick (as praise) | Rất ngầu, rất ấn tượng | Thân mật |
| Legit | Thật, hoặc rất tốt | Thân mật |
| Slay | Làm rất xuất sắc | Thân mật |
| Go off | Thể hiện rất xuất sắc hoặc nói rất mạnh mẽ | Thân mật |
| Score | Giành được thứ mình rất muốn | Thân mật |
Tiếng lóng về sự trung thực
Ba từ này nói về nói thật, nói dối và việc không tin một điều gì đó.
| Cách nói | Nghĩa | Mức thân mật |
|---|---|---|
| No cap | Mình không nói dối đâu | Rất thân mật |
| Cap | Lời nói dối, chuyện không thật | Rất thân mật |
| Sus | Có vẻ lạ, không đáng tin | Rất thân mật |
Tiếng lóng về thái độ và kế hoạch
Những từ này cho thấy bạn chắc chắn đến đâu, có đồng ý không, và muốn sống thế nào.
| Cách nói | Nghĩa | Mức thân mật |
|---|---|---|
| Low-key | Hơi hơi, hoặc không phô ra | Thân mật |
| High-key | Rất, và không giấu | Thân mật |
| Bet | Được, mình đồng ý | Thân mật |
| I'm down | Mình đồng ý, mình tham gia | Thân mật |
| YOLO | Bạn chỉ sống một lần; dùng để cổ vũ một lựa chọn táo bạo | Rất thân mật |
| Main character energy | Dáng vẻ rất tự tin, như nhân vật chính của câu chuyện | Thân mật |
| It's giving... | Trông hoặc cho cảm giác giống một thứ gì đó | Thân mật |
| Rent-free | Điều cứ quanh quẩn mãi trong đầu | Thân mật |
| Loaded | Có rất nhiều tiền | Thân mật |
Tiếng lóng hay thành ngữ?
Tiếng lóng rất thân mật và đổi nhanh. Thành ngữ là cụm cố định được dùng lâu dài. Nếu muốn học những cách nói an toàn trong hầu hết tình huống, hãy đọc hướng dẫn thành ngữ tiếng Anh. Với văn bản trang trọng như bài luận, xem hướng dẫn viết tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng lóng (slang) là gì?
Tiếng lóng là cách nói rất thân mật mà một nhóm người dùng với nhau, chủ yếu khi trò chuyện thoải mái và trên mạng. Nó đổi nhanh và không dùng ở trường, nơi làm việc hay văn bản trang trọng.
“No cap” nghĩa là gì?
Nghĩa là “mình không nói dối” hoặc “mình nói thật”. Người ta nói câu này sau một ý kiến mạnh: “This is the best song of the year, no cap.” Từ này rất thân mật.
“Sus” nghĩa là gì?
Nghĩa là có vẻ lạ hoặc không đáng tin. Từ này bắt nguồn từ “suspicious” (đáng ngờ). Nó rất thân mật, và gọi một người là “sus” có thể nghe như đang buộc tội.
Có nên dùng tiếng lóng ở trường hoặc nơi làm việc không?
Thường là không. Tiếng lóng rất thân mật, nên hợp hơn với bạn bè và trên mạng. Ở trường và nơi làm việc, hãy dùng từ đơn giản. Hãy học tiếng lóng để hiểu khi nghe.
Tiếng lóng có lỗi thời không?
Một số từ sẽ lỗi thời. Tiếng lóng đổi nhanh, một từ có thể mất nghĩa hoặc nghe cũ chỉ sau thời gian ngắn. Vì vậy nên học nghĩa hiện tại của từ và xem người ta đang dùng nó thế nào.
Tiếng lóng khác thành ngữ thế nào?
Thành ngữ là cụm cố định có nghĩa riêng và được dùng lâu dài, như “a piece of cake”. Tiếng lóng rất thân mật và đổi nhanh, như “lit”. Nhiều thành ngữ dùng được trong lời nói hằng ngày, còn tiếng lóng chỉ hợp khi trò chuyện thoải mái.
Luyện tiếng lóng trên English for Fun như thế nào?
Công cụ Teen Talk trong Learning Path có 25 bài ngắn. Ở mỗi bài bạn nghe từ lóng, học nghĩa bằng tiếng Anh, dùng nó trong một câu, chọn tình huống đúng và tự nói lại. Những từ rất thân mật có gắn nhãn. Bài đầu tiên, “Lit”, học thử miễn phí; các bài còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ.
Bài này nằm trong công cụ 🗣️ Teen Talk. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.