Chữ câm trong tiếng Anh: kn, wr, mb và nhiều hơn

Trả lời ngắn: Một số từ tiếng Anh có chữ cái mà bạn viết ra nhưng không đọc. Chữ k trong knee, chữ w trong write và chữ b trong lamb là chữ câm. Hãy học các mẫu phổ biến: kn ở đầu từ (know, knife), wr ở đầu từ (write, wrong), mb ở cuối từ (lamb, thumb, climb). Một vài từ thông dụng bất quy tắc: said, was và one.

▶ Mở thẻ âm Luyện tập →

Xem nhanh

MẫuChữ câmVí dụ
kn-kknow /noʊ/, knee /ni/, knife /naɪf/
wr-wwrite /raɪt/, wrong /rɔŋ/, wrist /rɪst/
-mbblamb /læm/, thumb /θʌm/, climb /klaɪm/
-lklwalk /wɔk/, talk /tɔk/
-gh-ghnight /naɪt/, light /laɪt/
hhhour /aʊɚ/, honest /ˈɑnɪst/

Cách tạo âm

Ví dụ trong câu

Vấn đề thường gặp

Dành cho người nói tiếng Việt

Chữ câm và chữ được đọc

Một chữ cái có thể câm ở từ này và được đọc ở từ khác.

Chữ cáiCâmĐược đọc
blamb, thumb, climbnumber, table, baby
kknow, kneeking, kitchen
wwrite, wrongwater, window

Tự kiểm tra

  1. Chữ nào câm trong “knee”?
    Xem đáp án

    k kn- ở đầu từ: k câm.

  2. “Lamb” đọc thế nào?
    Xem đáp án

    /læm/ Chữ b câm.

  3. Chữ nào câm trong “write”?
    Xem đáp án

    w wr- ở đầu từ: w câm.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tiếng Anh có chữ câm?

Chính tả giữ lại cách đọc xưa. Từ như knee ngày xưa đọc cả chữ k, nhưng âm đó biến mất còn chữ viết thì giữ nguyên.

Có quy tắc cho mọi chữ câm không?

Không, nhưng một vài mẫu bao quát nhiều từ: kn-, wr-, -mb, -lk.

Làm sao học chúng?

Học các mẫu phổ biến, và tra từ lạ trong từ điển, nơi có ghi cách phát âm.

Các bài khác trong phần này

Bài này nằm trong công cụ 👄 Phát âm. Xem thêm hướng dẫn phát âm tiếng Anh. Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30