Đọc đuôi -s và -ed thế nào cho đúng
Đuôi -s và -ed xuất hiện trong gần như mọi câu tiếng Anh: số nhiều (two cats), động từ ngôi thứ ba (she runs), quá khứ (I played). Người Việt hay gặp hai vấn đề: bỏ hẳn đuôi đi, hoặc đọc mọi đuôi -ed thành "ét". Thật ra mỗi đuôi chỉ có ba cách đọc, và quy tắc dựa vào một câu hỏi duy nhất: âm đứng trước có rung hay không.
Trước tiên: âm rung và âm không rung
- Đặt tay lên cổ và nói "sss", rồi "zzz". Với /s/ cổ không rung; với /z/ cổ rung. Đó là cặp không rung và rung.
- Âm không rung hay gặp: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/ (sh), /tʃ/ (ch), /θ/ (th trong think).
- Âm rung: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /ŋ/ (ng), /l/, /r/ và tất cả nguyên âm.
- Quy tắc dựa vào âm cuối cùng của từ gốc, không phải chữ cái cuối. Ví dụ laugh kết thúc bằng âm /f/ dù viết là gh; fix kết thúc bằng /ks/.
Đuôi -s và -es: ba cách đọc
- /ɪz/ (thêm một âm tiết) sau các âm "xì, xuỵt": /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/. Ví dụ: buses, foxes, dishes, watches, pages.
- /s/ sau âm không rung còn lại: cats, books, cups, laughs.
- /z/ sau âm rung và nguyên âm: dogs, birds, bees, plays, runs.
- Quy tắc này dùng chung cho số nhiều (dogs), động từ ngôi thứ ba (he runs), sở hữu cách (Tom's, Lisa's) và dạng rút gọn (it's đọc /s/, he's đọc /z/).
Nghe đuôi -s
Chạm để nghe. Chú ý: buses, foxes có thêm một âm tiết; cats và dogs thì không.
Đuôi -ed: ba cách đọc
- /ɪd/ (thêm một âm tiết) chỉ sau /t/ và /d/: wanted, needed, painted, decided.
- /t/ sau âm không rung còn lại: jumped, kicked, washed, watched, laughed, fixed.
- /d/ sau âm rung và nguyên âm: played, cleaned, called, lived, opened.
- Như vậy, phần lớn động từ có đuôi -ed không thêm âm tiết nào: jumped chỉ có một âm tiết, đọc gần như "jumpt", không phải "jum-pét".
- Một vài tính từ tận cùng -ed đọc /ɪd/ dù không theo quy tắc trên, ví dụ naked, wicked. Gặp từ lạ thì tra âm thanh trong từ điển.
Nghe đuôi -ed
Chạm để nghe. Chỉ wanted, needed, painted có thêm âm tiết.
Lỗi người Việt hay gặp
- Bỏ đuôi: tiếng Việt không đổi hình thức từ theo số nhiều hay thì quá khứ, nên ta quen nói "two cat", "yesterday I play". Người nghe sẽ mất thông tin.
- Đọc mọi -ed thành "ét" hoặc "ịt": "play-ét", "jum-pịt". Hãy nhớ: chỉ sau t và d mới thêm âm tiết.
- Đọc mọi -s thành "xờ" có thêm nguyên âm: "đoóc-xờ". Đuôi /s/, /z/ chỉ là một tiếng xì ngắn dính vào cuối từ.
- Nuốt âm khi nói nhanh: thử nối đuôi sang từ sau, "played a game" đọc liền thành "play-da game", "jumped over" thành "jump-tover".
Luyện trong câu
Bài luyện nghe
- Mở Luyện đuôi -s và -ed để luyện đuôi -s, hoặc bắt đầu ngay với đuôi -ed. Sau mỗi câu, công cụ nhắc lại quy tắc.
- Đuôi -s cũng là chuyện của số nhiều: xem bài số ít, số nhiều và danh từ đặc biệt.
- Nếu bạn hay bỏ âm cuối nói chung, đọc thêm bài người Việt hay bỏ âm cuối.