Luyện nghe tiếng Anh cho bé tại nhà
Trước khi nói được, bé cần nghe rất nhiều. Nhưng "nghe nhiều" không có nghĩa là bật nhạc tiếng Anh cả ngày. Điều quan trọng là bé được nghe những câu ngắn, rõ, lặp lại, gắn với thứ bé đang nhìn và đang làm, và tốt nhất là có người cùng nghe với bé.
Nghe có tương tác hiệu quả hơn nghe thụ động
- Một nghiên cứu nổi tiếng của Patricia Kuhl và cộng sự (2003) cho trẻ 9 tháng tuổi người Mỹ nghe tiếng Quan Thoại trong 12 buổi. Trẻ nghe người thật nói chuyện, chơi cùng thì học được âm của tiếng Quan Thoại. Trẻ chỉ xem video hoặc nghe băng với cùng nội dung thì không học được.
- Bé 4–6 tuổi đã lớn hơn và học được nhiều từ âm thanh thu sẵn hơn, nhưng bài học chung vẫn đúng: bé học tốt nhất khi có người cùng chú ý, chỉ tay, hỏi và chờ bé phản ứng.
- Vì vậy, 10 phút cùng con nghe, chỉ và làm theo thường có ích hơn một giờ nhạc nền mà không ai để ý.
Nên cho bé nghe gì
- Câu ngắn, rõ, nói chậm vừa phải. Bé 4–6 tuổi mới học nên bắt đầu từ từ đơn và mẫu câu 3–5 từ.
- Lặp lại nhiều lần cùng một mẫu: "Find the cat. Find the dog. Find the ball." Lặp lại giúp bé đoán được câu tiếp theo.
- Gắn với hình hoặc hành động, để bé hiểu mà không cần dịch sang tiếng Việt.
- Bài hát có động tác, sách tranh, và giọng của chính bố mẹ. Bố mẹ phát âm chưa chuẩn vẫn có ích; hãy kết hợp thêm giọng đọc chuẩn từ âm thanh thu sẵn.
Đọc sách tranh kiểu hỏi đáp
- Thay vì chỉ đọc một lèo, hãy dừng lại hỏi: "Where is the cat?", "What colour is it?", rồi khen và nhắc lại câu trả lời của bé.
- Một phân tích tổng hợp của Mol và cộng sự (2008) cho thấy cách đọc sách hỏi đáp như vậy giúp trẻ tăng vốn từ nói được. Hiệu quả rõ nhất ở trẻ 2–4 tuổi và nhỏ hơn ở trẻ 5–6 tuổi.
- Nghiên cứu đó làm với ngôn ngữ mẹ đẻ của trẻ, nhưng cách làm áp dụng tốt khi bố mẹ đọc sách tranh tiếng Anh đơn giản cho bé.
Bảy trò luyện nghe tại nhà, không cần màn hình
- Làm theo lệnh: "Touch your nose", "Clap your hands", "Jump!" Bố mẹ làm mẫu trước, sau đó chỉ nói mà không làm.
- Tìm đồ: "Find the red ball." Giấu vài món đồ chơi quanh phòng.
- Nghe và chỉ hình: bày 4–6 thẻ hình, bố mẹ nói tên, bé chỉ hoặc đập tay lên thẻ đúng. Có thể in thẻ học miễn phí theo chủ đề.
- Đúng hay sai: cầm quả táo và nói "This is a banana." Bé lắc đầu, cười, hoặc sửa lại. Trò này luyện nghe rất kỹ.
- Đếm theo: bố mẹ đếm "one, two, three…" và dừng bất chợt, bé nói tiếp số sau. Xem số đếm 1 đến 20.
- Bài hát có động tác: bé nghe và làm theo, chưa cần hát.
- Kể chuyện bằng gấu bông: "The bear is on the bed. The bear is under the chair." Bé đặt gấu vào đúng chỗ. Xem in, on, under.
Câu mẫu cho các trò chơi
Chạm để nghe giọng đọc, rồi bố mẹ nói theo cùng bé.
Bao lâu là đủ
- Ngắn mà đều quan trọng hơn dài mà thưa. Vài lần mỗi ngày, mỗi lần 5–10 phút, đã là tốt.
- Dừng khi bé còn đang vui, để lần sau bé muốn chơi tiếp.
- Nếu dùng điện thoại hay máy tính bảng, hãy theo khuyến nghị về thời gian màn hình của WHO: xem cẩm nang bé dùng màn hình bao lâu là đủ.
Dùng game cho đúng
- Find It! là game luyện nghe miễn phí: bé nghe "Find the …!" rồi chạm vào đúng hình. Chạm nhầm, game nói tên hình bé vừa chạm rồi nhắc lại yêu cầu, nên bé vừa sửa vừa học thêm một từ.
- Word Island có các trò nghe rồi chọn đúng hình và nghe để ghép âm, với 162 từ theo chủ đề.
- Mọi trang chủ đề đều chạm để nghe được, hợp để bố mẹ dùng làm "giọng đọc mẫu" khi chơi các trò ở trên.
- Tốt nhất là ngồi cạnh bé khi bé chơi, hỏi lại vài từ sau khi chơi xong, rồi đem các từ đó vào trò chơi ngoài đời.
Nguồn tham khảo
- Kuhl, P. K., Tsao, F.-M., Liu, H.-M. (2003). Foreign-language experience in infancy: effects of short-term exposure and social interaction on phonetic learning. PNAS, 100(15)
- Mol, S. E., Bus, A. G., de Jong, M. T., Smeets, D. J. H. (2008). Added value of dialogic parent–child book readings: a meta-analysis. Early Education and Development, 19(1)
- WHO guidelines on physical activity, sedentary behaviour and sleep for children under 5 years of age