Cách viết một đoạn văn miêu tả
Trả lời ngắn: Đoạn văn miêu tả giúp người đọc hình dung một người, nơi chốn hay vật. Mở đầu bằng câu chủ đề gọi tên đối tượng và nêu một ấn tượng chung, rồi thêm các chi tiết cho giác quan (nhìn, nghe, ngửi, chạm), sắp xếp theo thứ tự như từ trái sang phải hay từ gần đến xa, và kết bằng cảm xúc hoặc ấn tượng cuối.
Xem nhanh
| Phần | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| câu chủ đề | gọi tên và nêu ấn tượng | The market is the liveliest place in my town. |
| chi tiết giác quan | nhìn, nghe, ngửi, chạm | Red apples shine, and I smell fresh bread. |
| câu kết | ấn tượng cuối | I always leave with a smile. |
Cách viết
- Chọn một nơi, một người hoặc một vật.
- Viết câu chủ đề với một ấn tượng chung.
- Thêm ba chi tiết cho các giác quan khác nhau, theo một thứ tự (gần đến xa, trái sang phải).
- Kết bằng cảm xúc, rồi thay các từ yếu như nice bằng từ chính xác.
Một văn bản mẫu
The market is the liveliest place in my town. Red apples and yellow lemons shine on every stall, and the smell of fresh bread drifts from the corner. Sellers call out prices while shoppers laugh behind them. The ground is warm under my feet, and the air feels full of life. I always leave with a smile.
- Câu chủ đề nêu ấn tượng.
- Các chi tiết dùng thị giác, khứu giác và thính giác theo thứ tự.
- Câu kết nêu cảm xúc.
Lỗi thường gặp
It is a nice place. It is good.→ It is a lively place with red apples and loud sellers.
Dùng chi tiết chính xác, đừng dùng nice hay good.The bread smells. The market is far. I see apples.→ I see apples near the gate and smell bread farther in.
Giữ một thứ tự rõ ràng.The market is lively. I like football.→ The market is lively. Sellers call out prices.
Ở lại với một nơi.
Miêu tả và kể chuyện
Đoạn miêu tả cho thấy một thứ trông thế nào. Đoạn kể chuyện kể điều đã xảy ra.
| Loại | Sắp xếp theo | Động từ chính |
|---|---|---|
| miêu tả | không gian hoặc giác quan | hiện tại: is, has |
| kể chuyện | thời gian | quá khứ |
Tự kiểm tra
- Bạn có thể dùng giác quan nào?
Xem đáp án
Thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác và vị giác. Chọn cái phù hợp.
- Chi tiết có thể theo thứ tự nào?
Xem đáp án
Gần đến xa hoặc trái sang phải. Thứ tự rõ giúp người đọc.
- Thay “nice” bằng gì?
Xem đáp án
Một chi tiết chính xác. Hãy cho thấy, đừng chỉ nói.
Các thẻ quy tắc hữu ích
- Tính từ: Tính từ là từ cho biết thêm về một danh từ: màu sắc, kích thước, cảm giác hay trạng thái.
- Giới từ chỉ nơi chốn: Từ chỉ nơi chốn cho biết vật ở đâu. In là bên trong, on là ở trên, under là bên dưới, behind là phía sau…
- There is / there are: Dùng there is để nói có một vật ở một nơi, và there are khi có nhiều hơn một.
- Đoạn văn: Một đoạn văn có một chủ đề. Nó bắt đầu bằng câu chủ đề nêu ý chính, thêm hai đến bốn câu chi tiết để minh…
- Từ nối câu: also, however, for example: Từ nối câu liên kết câu này với câu tiếp theo. Also thêm một ý, however chỉ sự khác biệt, for example đưa ví…
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu chi tiết?
Hai đến bốn, với ít nhất hai giác quan khác nhau.
Dùng thì nào?
Thường là hiện tại: The market is lively.
Luyện ở đâu?
Chặng đoạn văn có các bài miêu tả.
Bài này nằm trong chặng Paragraphs that flow của Lộ trình. Xem thêm hướng dẫn viết tiếng Anh. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30