Nó ở đâu? In, on, under và các từ chỉ nơi chốn
Trả lời ngắn: Từ chỉ nơi chốn cho biết vật ở đâu. In là bên trong, on là ở trên, under là bên dưới, behind là phía sau, next to là bên cạnh, between là ở giữa hai vật, near là gần. Đặt is trước từ chỉ nơi chốn và dùng the trước địa điểm: The cat is on the bed.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | bên trong | The bird is in the tree. |
| on | ở trên | The cat is on the bed. |
| under | bên dưới | The shoes are under the chair. |
| behind | phía sau | The ball is behind the door. |
| next to | bên cạnh | The bag is next to the chair. |
| between | ở giữa hai vật | The ball is between two boxes. |
| near | gần | The shop is near the park. |
Tóm tắt
- in, on, under, behind, next to, between, near cho biết ở đâu.
- Nói is trước từ chỉ nơi chốn.
- Dùng the trước địa điểm.
Quy tắc “Giới từ chỉ nơi chốn” là gì?
Quy tắc
Dùng từ chỉ nơi chốn để nói vật ở đâu.
Hình thức
the + vật + is + từ chỉ nơi chốn + the + địa điểm.
Ý nghĩa
in = bên trong · on = ở trên · under = bên dưới · behind = phía sau · next to = bên cạnh · between = ở giữa · near = gần.
Khi nào dùng
Dùng để nói vị trí của vật.
Cách hoạt động
- Hình dung hai vật. Vật thứ nhất ở đâu so với vật thứ hai?
- Chọn từ chỉ nơi chốn khớp với hình dung đó.
- Nói vật, rồi is, rồi từ chỉ nơi chốn, rồi địa điểm: The cat is on the bed.
- Nhớ dùng the trước danh từ chỉ địa điểm. Đừng nói on bed.
Ví dụ với “Giới từ chỉ nơi chốn”
- The cat is on the bed.
on = nằm trên. - The ball is between two boxes.
between = ở giữa, mỗi bên một hộp. - The bag is next to the chair.
next to = ở bên cạnh. - The bird is in the tree.
in = bên trong cái cây. - The keys are in my bag.
in = bên trong cái túi. - The picture is on the wall.
on = chạm vào bức tường. - A dog sleeps under the table.
under = bên dưới cái bàn. - The school is near the river.
near = không xa con sông.
Lỗi thường gặp với “Giới từ chỉ nơi chốn”
The cat is on bed.→ The cat is on the bed.
Cần the trước bed.The cat on the bed.→ The cat is on the bed.
Đừng bỏ is.near to the bed→ near the bed
near không cần to.The cat sleeps in the sofa.→ The cat sleeps on the sofa.
Ta nói on the sofa vì con mèo nằm ở trên.The book is between of the boxes.→ The book is between the boxes.
Đừng thêm of sau between.
Ngoại lệ cần lưu ý
- next to
Ta nói next to the bed. Không nói next the bed.
In, on hay at?
Ba từ nhỏ này dùng cho cả nơi chốn lẫn thời gian. Với nơi chốn: in là bên trong, on là trên một bề mặt, at là một điểm.
| Từ | Nghĩa nơi chốn | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | bên trong một không gian | in the room |
| on | trên một bề mặt | on the table |
| at | một điểm | at the door |
Xem thêm: At, on, in chỉ thời gian
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “The cat is ___ the bed.” (ở trên)
Xem đáp án
on On nghĩa là ở trên.
- Điền vào chỗ trống: “The shoes are ___ the chair.” (bên dưới)
Xem đáp án
under Under nghĩa là bên dưới.
- Sửa: “near to the bed”
Xem đáp án
near the bed Near không cần to.
Luyện tập “Giới từ chỉ nơi chốn”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Where is it? Prepositions of place
Câu hỏi thường gặp
“Next to” và “beside” khác nhau thế nào?
Gần như giống nhau. Next to phổ biến hơn khi nói.
Nói “in front of” hay “before”?
Với nơi chốn dùng in front of: The car is in front of the house. Before chủ yếu dùng cho thời gian.
Vì sao “in the tree” và “on the tree”?
In the tree là ở giữa các cành. On the tree có thể là trên bề mặt cây, như một cái đinh trên cây.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30