Nối câu: also, however, for example, in the end

Trả lời ngắn: Từ nối câu liên kết câu này với câu tiếp theo. Also thêm một ý, however chỉ sự khác biệt, for example đưa ví dụ, và in the end nêu kết quả cuối cùng. Hầu hết bắt đầu một câu mới, nên đặt dấu chấm trước chúng và dấu phẩy sau chúng: The walk was long. However, we enjoyed it.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

TừVai tròVí dụ
alsothêm một ýShe reads books. She also writes stories.
howeverchỉ sự khác biệtThe walk was long. However, we enjoyed it.
for exampleđưa ví dụI like fruit. For example, I eat pears.
in the endnêu kết quả cuốiWe were lost. In the end, we found home.

Tóm tắt

Quy tắc “Từ nối câu: also, however, for example” là gì?

Quy tắc

Các từ này liên kết một câu với câu tiếp theo.

Hình thức

Câu. However, câu. · Câu. For example, câu. · Câu. In the end, câu.

Ý nghĩa

also thêm. however chỉ sự khác biệt. for example đưa ví dụ. in the end nêu kết quả cuối.

Khi nào dùng

Dùng để đoạn văn liền mạch.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Từ nối câu: also, however, for example”

Lỗi thường gặp với “Từ nối câu: also, however, for example”

Ngoại lệ cần lưu ý

But, although và however

Cả ba đều chỉ sự tương phản, nhưng đứng ở vị trí khác nhau.

TừMẫuVí dụ
butý, but ýIt was long, but we enjoyed it.
althoughAlthough ý, ýAlthough it was long, we enjoyed it.
howeverý. However, ýIt was long. However, we enjoyed it.

Xem thêm: Although và even though

Tự kiểm tra

  1. Sửa: “I like cats, however my sister likes dogs.”
    Xem đáp án

    I like cats. However, my sister likes dogs. However cần dấu chấm trước nó.

  2. Sửa: “For example I eat pears.”
    Xem đáp án

    For example, I eat pears. Dấu phẩy sau for example.

  3. Sửa: “Also I like dogs too.”
    Xem đáp án

    I also like dogs. Also đứng trước động từ; không thêm too.

Luyện tập “Từ nối câu: also, however, for example”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

“Also” có đứng cuối câu được không?

Nghe lạ. Ở cuối câu, dùng too: I like dogs too.

Có đặt “however” ở giữa câu không?

Có: This, however, is not true. Dùng dấu phẩy hai bên. Lúc đầu, hãy bắt đầu câu bằng However.

“In the end” và “at the end” khác nhau thế nào?

In the end nghĩa là cuối cùng. At the end of + danh từ chỉ nơi hoặc lúc: at the end of the film.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← As ... as Từ thay thế: it, they, this, one →