Before và after: cách sắp xếp thứ tự các sự việc

Trả lời ngắn: Before và after nối hai sự việc theo thứ tự thời gian. Với before, sự việc sau từ này xảy ra muộn hơn: I wash my hands before I eat. Với after, sự việc sau từ này xảy ra trước: After we ate, we played. Mỗi vế cần có chủ ngữ và động từ riêng. Thêm dấu phẩy khi vế before hoặc after đứng đầu.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

TừViệc xảy ra trướcVí dụ
beforeviệc ở mệnh đề chínhI wash my hands before I eat.
afterviệc đứng sau từAfter I eat, I wash my hands.
quy tắc dấu phẩycó dấu phẩy nếu từ này mở đầu câuBefore I eat, I wash my hands.

Tóm tắt

Quy tắc “Before và after” là gì?

Quy tắc

before và after nối hai sự việc theo thứ tự thời gian.

Hình thức

sự việc 1 + before + sự việc 2 · After + sự việc 1, sự việc 2.

Ý nghĩa

before: sự việc sau nó xảy ra muộn hơn. after: sự việc sau nó xảy ra trước.

Khi nào dùng

Dùng để nói việc nào xảy ra trước, việc nào sau.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Before và after”

Lỗi thường gặp với “Before và after”

Ngoại lệ cần lưu ý

Before, after, when và while

Bốn từ này nối các sự việc theo thời gian. Chọn theo thứ tự và độ dài của sự việc.

TừNghĩaVí dụ
beforesớm hơnWash your hands before you eat.
aftermuộn hơnWash your hands after you play.
whenvào lúc đóWhen the bell rang, we left.
whiletrong lúc một hành động kéo dàiWhile I was eating, he called.

Xem thêm: When và while trong truyện

Tự kiểm tra

  1. Sắp xếp: rửa tay, rồi ăn. Dùng “before”.
    Xem đáp án

    Wash your hands before you eat. Rửa tay xảy ra trước.

  2. Sắp xếp: bạn xong, rồi bạn rời đi. Dùng “after”.
    Xem đáp án

    After you finish, you leave. Hoàn thành xảy ra trước.

  3. Sửa: “After eat lunch, we played.”
    Xem đáp án

    After we ate lunch, we played. Vế after cần chủ ngữ.

Luyện tập “Before và after”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Có dùng “before” và “after” với -ing không?

Có, khi chủ ngữ giống nhau: Before eating, I wash my hands. Đây là dạng ngắn hơn bạn sẽ gặp sau.

Có dùng “will” sau “after” không?

Không. Dùng hiện tại cho tương lai: After I eat, I will play.

Lúc nào cũng cần dấu phẩy sao?

Chỉ khi vế before hoặc after đứng đầu câu.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G5: Nối ý nâng cao). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

Quá khứ tiếp diễn →