Quá khứ tiếp diễn: việc đang xảy ra trong quá khứ

Trả lời ngắn: Dùng quá khứ tiếp diễn để nói việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: At eight last night, I was reading. Tạo bằng was hoặc were cộng động từ -ing. Dùng was với I, he, she và it, và were với you, we và they. Giữ đuôi -ing và không bỏ was hoặc were.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Chủ ngữBeĐộng từ + -ingVí dụ
I, he, she, itwasreadingShe was drawing a cat.
you, we, theywereplayingWe were eating rice.
câu hỏiWas / Were + chủ ngữ + -ing?—Were you reading?
phủ địnhwasn’t / weren’t + -ing—I wasn’t sleeping.

Tóm tắt

Quy tắc “Quá khứ tiếp diễn” là gì?

Quy tắc

was / were + động từ -ing cho biết việc đang diễn ra trong quá khứ.

Hình thức

I / he / she / it + was + -ing · you / we / they + were + -ing.

Ý nghĩa

Nó cho thấy một hành động đang diễn ra vào lúc đó.

Khi nào dùng

Dùng với một thời điểm trong quá khứ: at eight last night, at noon yesterday.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Quá khứ tiếp diễn”

Lỗi thường gặp với “Quá khứ tiếp diễn”

Ngoại lệ cần lưu ý

Quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn?

Quá khứ đơn nói việc đã hoàn thành. Quá khứ tiếp diễn nói việc đang diễn ra tại một thời điểm.

ThìVí dụÝ nghĩa
quá khứ đơnI read a book.Tôi đã đọc xong.
quá khứ tiếp diễnI was reading a book.Tôi đang đọc dở.

Xem thêm: When và while trong truyện

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “At eight last night, we ___ (watch) TV.”
    Xem đáp án

    were watching we + were + -ing.

  2. Điền vào chỗ trống: “She ___ (sleep) at noon.”
    Xem đáp án

    was sleeping she + was + -ing.

  3. Sửa: “They was playing.”
    Xem đáp án

    They were playing. they đi với were.

Luyện tập “Quá khứ tiếp diễn”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ tiếp diễn có đứng một mình được không?

Được, khi có thời điểm: At nine, I was working. Không có thời điểm, nó thường cần thêm một sự việc khác trong câu chuyện.

Vì sao không nói “I was knowing”?

Động từ chỉ trạng thái như know và like không dùng với -ing.

Khác quá khứ đơn thế nào?

Quá khứ đơn nói hành động đã xong. Quá khứ tiếp diễn nói hành động đang diễn ra vào lúc đó.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G5: Nối ý nâng cao). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Before và after When và while trong truyện →