This, that, these, those: cách dùng
Trả lời ngắn: This, that, these và those dùng để chỉ vật. Dùng this (một vật) và these (nhiều vật) cho vật ở gần bạn. Dùng that (một vật) và those (nhiều vật) cho vật ở xa bạn. Động từ phải khớp: this is, that is, these are, those are.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Gần bạn | Xa bạn | |
|---|---|---|
| Một vật | this (This is my pen.) | that (That is a house.) |
| Nhiều vật | these (These are my books.) | those (Those are dogs.) |
Tóm tắt
- this và that dùng cho một vật. these và those dùng cho nhiều vật.
- this và these chỉ vật ở gần. that và those chỉ vật ở xa.
- this / that + is. these / those + are.
Quy tắc “This, that, these, those” là gì?
Quy tắc
this và these chỉ vật ở gần. that và those chỉ vật ở xa.
Hình thức
this / that + is + một vật · these / those + are + nhiều vật.
Ý nghĩa
this / that = một. these / those = nhiều. Gần hay xa cho biết vật ở đâu.
Khi nào dùng
Dùng khi bạn chỉ vào vật.
Cách hoạt động
- Xác định số lượng: một vật hay nhiều hơn một.
- Xác định vị trí: gần bạn hay xa bạn.
- Chọn từ: gần + một = this, xa + một = that, gần + nhiều = these, xa + nhiều = those.
- Cho động từ khớp: this và that đi với is. These và those đi với are.
Ví dụ với “This, that, these, those”
- This is my pen.
Một cây bút gần tôi: this. - That is a house.
Một ngôi nhà ở xa: that. - These are my books.
Nhiều quyển sách gần tôi: these. - Those are dogs.
Nhiều con chó ở xa: those. - This apple is sweet.
Một quả táo gần tôi: this apple. - That bus goes to the city.
Một chiếc xe buýt ở xa: that bus. - These shoes are new.
Nhiều đôi giày gần tôi: these shoes. Động từ là are. - Those birds are loud.
Nhiều con chim ở xa: those birds.
Lỗi thường gặp với “This, that, these, those”
This are my pens.→ These are my pens.
pens là nhiều, nên cần these và are.That are birds.→ Those are birds.
birds là nhiều. Ở xa và nhiều: those.These is a ruler.→ This is a ruler.
Một cây thước gần tôi: this và is.This books are old.→ These books are old.
books là số nhiều nên dùng these.Those is my dog.→ That is my dog.
Một con chó ở xa: that và is.
Ngoại lệ cần lưu ý
- That is → That's
That is có thể rút gọn thành That’s: That’s a kite.
This hay that? These hay those?
Gần và xa có thể là khoảng cách trong không gian, nhưng cũng có thể là thời gian hoặc cảm giác. This dùng cho cái đang có mặt hoặc gần, that dùng cho cái xa hơn hoặc đã qua.
| Từ | Số lượng | Khoảng cách | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | một | gần | This is my pen. |
| that | một | xa | That is a house. |
| these | nhiều | gần | These are my books. |
| those | nhiều | xa | Those are dogs. |
Xem thêm: I am, you are, it is
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “___ are my shoes.” (gần, nhiều)
Xem đáp án
These Nhiều vật ở gần: these, đi với are.
- Điền vào chỗ trống: “___ is a big tree.” (xa, một)
Xem đáp án
That Một vật ở xa: that, đi với is.
- Câu nào đúng: “Those is a dog” hay “That is a dog”?
Xem đáp án
That is a dog. dog là một vật nên dùng that và is.
Luyện tập “This, that, these, those”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: this, that, these, those
Câu hỏi thường gặp
Có dùng “that” cho vật tôi chạm được không?
Có. Từ này chỉ khoảng cách, không phải việc bạn có chạm được hay không. Nếu vật hơi xa bạn thì có thể nói that.
Dạng rút gọn của “that is” là gì?
That’s. Viết có dấu nháy: That’s my bag. Với this is hay these are ta không rút gọn như vậy.
This, that, these, those có đứng một mình được không?
Được. Chúng có thể đứng một mình như đại từ (Look at that!) hoặc đứng trước danh từ (that car). Cả hai đều đúng.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Danh từ: Danh từ là từ gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật. Danh từ trả lời câu hỏi Ai? hoặc Cái gì?
- A hay An?: Dùng a hoặc an trước một vật. Chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái đầu.
- Danh từ số nhiều -s: Thêm -s vào phần lớn danh từ để nói về nhiều hơn một: one cat, two cats.
- Danh từ số nhiều: -es, -ies và dạng đặc biệt: Phần lớn danh từ thêm -s, nhưng một số cần đuôi khác. Thêm -es sau s, x, sh và ch (bus → buses).
- I am, you are, it is: Dùng am với I, are với you và is với it. Động từ be cho biết ai hoặc cái gì đang ở trạng thái nào: I am…
- He, she, it, we, they + is / are: Đại từ thay cho tên: he (con trai hoặc đàn ông), she (con gái hoặc phụ nữ), it (đồ vật hoặc con vật), we…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G1: Nền tảng ngữ pháp). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← Danh từ số nhiều: -es, -ies và dạng đặc biệt I am, you are, it is →