I am, you are, it is: cách dùng động từ be
Trả lời ngắn: Dùng am với I, are với you và is với it. Động từ be cho biết ai hoặc cái gì đang ở trạng thái nào: I am happy, you are my friend, it is a cat. Trong tiếng Anh bạn không được bỏ am, are hay is. Đừng nói I happy.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Chủ ngữ | Động từ be | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | I’m | I am ready. |
| you | are | you’re | You are kind. |
| it | is | it’s | It is a cat. |
Tóm tắt
- am đi với I, are đi với you, is đi với it.
- Không được bỏ am, are hoặc is.
- Nói I am six. Không dùng have để nói tuổi.
Quy tắc “I am, you are, it is” là gì?
Quy tắc
Dùng am với I, are với you và is với it.
Hình thức
I am · you are · it is.
Ý nghĩa
am, are và is cho biết ai hoặc cái gì là gì, hoặc như thế nào.
Khi nào dùng
Dùng trước từ miêu tả, danh từ hoặc tuổi.
Cách hoạt động
- Chọn động từ theo chủ ngữ: I đi với am, you đi với are, it đi với is.
- Dùng be trước từ miêu tả (I am hungry), danh từ (It is a dog) hoặc giờ giấc (It is seven o’clock).
- Tiếng Anh không dùng have để nói tuổi hay cảm giác: nói I am six hoặc I am cold.
- Khi nói, người ta thường dùng dạng rút gọn: I’m, you’re, it’s.
Ví dụ với “I am, you are, it is”
- I am a girl.
I đi với am. - You are my friend.
you đi với are. - It is a cat.
it đi với is. - I am hungry.
Dạng rút gọn: I’m hungry. - You are very fast.
you đi với are, còn fast miêu tả you. - It is a sunny day.
it đi với is. - I am at school.
am cũng cho biết tôi ở đâu. - It is seven o’clock.
Ta dùng it is khi nói về giờ giấc.
Lỗi thường gặp với “I am, you are, it is”
I happy.→ I am happy.
Đừng bỏ am, are hoặc is.I have six.→ I am six.
Ta dùng am để nói tuổi.I am like milk.→ I like milk.
Đừng đặt am trước động từ chỉ hành động như like.You is my friend.→ You are my friend.
you luôn đi với are, kể cả khi chỉ một người.It am cold.→ It is cold.
am chỉ đi với I. it đi với is.
Ngoại lệ cần lưu ý
- I'm, it's
I am → I’m. It is → It’s. Giữ dấu nháy.
Be hay have? Be hay do?
Người học hay chọn nhầm động từ. Dùng be để nói bạn là ai hoặc cảm thấy thế nào. Dùng have cho vật bạn sở hữu. Chỉ dùng do để lập câu hỏi và câu phủ định với động từ hành động.
| Ý | Đúng | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| tuổi | I am six. | I have six. |
| cảm giác | I am hungry. | I have hungry. |
| sở hữu | I have a dog. | I am a dog. |
| hành động | I like milk. | I am like milk. |
Xem thêm: Have và has
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “You ___ my friend.”
Xem đáp án
are you luôn đi với are.
- Điền vào chỗ trống: “It ___ a cat.”
Xem đáp án
is it đi với is.
- Sửa câu: “I happy.”
Xem đáp án
I am happy. Tiếng Anh cần am, are hoặc is trước từ miêu tả.
Luyện tập “I am, you are, it is”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: I am, you are, it is
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tiếng Anh cần “am, are, is” trong khi tiếng Việt thì không?
Trong tiếng Anh câu nào cũng cần một động từ. Khi đi với từ miêu tả hoặc danh từ, động từ đó là be. Người nói tiếng Việt hay quên, nên hãy đọc to: I am, you are, it is.
Có dùng “is” cho nhiều vật không?
Không. Is dành cho một vật (it, he, she). Với nhiều vật, dùng are: they are, we are, the books are.
“I am” khác “I’m” thế nào?
Nghĩa giống nhau. I’m là dạng rút gọn, dùng khi nói và trong văn thân mật. Dùng I am khi muốn nhấn mạnh.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Danh từ: Danh từ là từ gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật. Danh từ trả lời câu hỏi Ai? hoặc Cái gì?
- A hay An?: Dùng a hoặc an trước một vật. Chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái đầu.
- Danh từ số nhiều -s: Thêm -s vào phần lớn danh từ để nói về nhiều hơn một: one cat, two cats.
- Danh từ số nhiều: -es, -ies và dạng đặc biệt: Phần lớn danh từ thêm -s, nhưng một số cần đuôi khác. Thêm -es sau s, x, sh và ch (bus → buses).
- This, that, these, those: This, that, these và those dùng để chỉ vật. Dùng this (một vật) và these (nhiều vật) cho vật ở gần bạn.
- He, she, it, we, they + is / are: Đại từ thay cho tên: he (con trai hoặc đàn ông), she (con gái hoặc phụ nữ), it (đồ vật hoặc con vật), we…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G1: Nền tảng ngữ pháp). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← This, that, these, those He, she, it, we, they + is / are →