He, she, it, we, they: dùng is hay are?

Trả lời ngắn: Đại từ thay cho tên: he (con trai hoặc đàn ông), she (con gái hoặc phụ nữ), it (đồ vật hoặc con vật), we (tôi và những người khác), they (những người hoặc vật khác). Dùng is với he, she, it. Dùng are với we, you, they. Hai tên nối bằng and cũng dùng are.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Đại từThay choĐộng từ beVí dụ
hecon trai, đàn ôngisHe is my brother.
shecon gái, phụ nữisShe is happy.
itđồ vật, con vậtisIt is small.
wetôi và người khácareWe are friends.
theyngười hoặc vật khácareThey are hungry.

Tóm tắt

Quy tắc “He, she, it, we, they + is / are” là gì?

Quy tắc

he, she, it, we và they thay cho tên. Chọn is hoặc are cho khớp.

Hình thức

he / she / it + is · we / you / they + are.

Ý nghĩa

he = con trai hoặc đàn ông · she = con gái hoặc phụ nữ · it = đồ vật hoặc con vật · we = tôi và những người khác · they = người hoặc vật khác.

Khi nào dùng

Dùng để không nhắc lại một cái tên nhiều lần.

Cách hoạt động

Ví dụ với “He, she, it, we, they + is / are”

Lỗi thường gặp với “He, she, it, we, they + is / are”

Ngoại lệ cần lưu ý

Is hay are? Hướng dẫn nhanh

Nhìn chủ ngữ. Một vật dùng is. Nhiều hơn một dùng are. Đại từ you luôn dùng are, kể cả một người.

Chủ ngữĐộng từVí dụ
IamI am here.
he / she / it / một tênisShe is here.
we / you / they / hai tênareThey are here.

Xem thêm: I am, you are, it is

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “She ___ happy.”
    Xem đáp án

    is she đi với is.

  2. Điền vào chỗ trống: “Mia and Ben ___ friends.”
    Xem đáp án

    are Hai tên nối bằng and dùng are.

  3. Đại từ nào thay cho “the cats”?
    Xem đáp án

    they Nhiều hơn một vật: they.

Luyện tập “He, she, it, we, they + is / are”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng “it” cho người?

Với người, dùng he hoặc she. Dùng it cho đồ vật và phần lớn con vật. Với thú cưng bạn quen, có thể dùng he hoặc she.

“You” là số ít hay số nhiều?

Cả hai. You có thể chỉ một người hoặc nhiều người, và động từ luôn là are: you are.

Vì sao “the family is” nhưng “my friends are”?

Một gia đình có thể xem là một nhóm (is), còn friends là nhiều người (are). Cả hai kiểu đều có; hãy học khi gặp.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G1: Nền tảng ngữ pháp). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← I am, you are, it is Have và has →