Break the ice: nghĩa, ví dụ và cách dùng
Trả lời ngắn: “Break the ice” nghĩa là giúp những người chưa quen nhau bớt ngại, thường bằng một lời nói hay việc làm thân thiện lúc bắt đầu. Một câu đùa, một câu hỏi hoặc một trò chơi ngắn đều có thể “break the ice”.
“Break the ice” nghĩa là gì?
Khi mọi người gặp nhau lần đầu, phút đầu tiên thường hơi gượng. “Break the ice” là làm cho cảm giác gượng đó biến mất để mọi người dễ nói chuyện. Nó nói về những phút đầu, không phải cả buổi.
Ví dụ với “Break the ice”
- The teacher began the workshop with a quick question to break the ice.
Một câu hỏi đơn giản giúp người mới thấy thoải mái. - He told a short funny story to break the ice at the dinner.
Một câu chuyện hoặc câu đùa mở đầu cuộc trò chuyện. - Bringing cookies to the first meeting is a nice way to break the ice.
Một hành động nhỏ, tử tế cũng có thể phá băng.
Khi nào dùng “Break the ice”?
- Lúc bắt đầu lớp học, buổi họp, bữa tiệc hay chuyến đi có người mới.
- Khi nói về cách làm cho lần trò chuyện đầu tiên dễ hơn.
- Khi nói và khi viết, kể cả trong thư thân thiện.
“Break the ice” có trang trọng không?
“Break the ice” ở mức trung tính, dùng được khi nói, trong email và nhiều kiểu văn bản, kể cả công việc. Bạn có thể dùng trong bài thuyết trình: “We start with a short game to break the ice.”
Lỗi thường gặp với “Break the ice”
- Không liên quan đến nước đá thật, cũng không có nghĩa là làm vỡ cái gì. Đừng dùng cho một cuộc cãi nhau.
- Nói “break the ice”, không nói “crack the ice” hay “melt the ice”.
- Chỉ dùng cho phần mở đầu. Khi mọi người đã quen nhau thì không còn băng để phá.
Cách nói gần nghĩa
- Bằng tiếng Anh đơn giản, bạn có thể nói “start a conversation”. Cùng nhóm “nói chuyện với người khác”: “spill the beans”. Xem thêm hướng dẫn thành ngữ tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
“Break the ice” nghĩa là gì?
“Break the ice” nghĩa là giúp những người chưa quen nhau bớt ngại, thường bằng một lời nói hay việc làm thân thiện lúc bắt đầu. Một câu đùa, một câu hỏi hoặc một trò chơi ngắn đều có thể “break the ice”.
“Break the ice” có trang trọng không?
“Break the ice” ở mức trung tính, dùng được khi nói, trong email và nhiều kiểu văn bản, kể cả công việc. Bạn có thể dùng trong bài thuyết trình: “We start with a short game to break the ice.”
Ví dụ nào là “break the ice”?
Hỏi một câu thân thiện, kể một câu chuyện ngắn hoặc chơi một trò nhỏ lúc bắt đầu buổi họp đều là cách “break the ice”.
Có dùng “break the ice” ở chỗ làm được không?
Được. Thành ngữ này phổ biến trong cuộc họp, buổi workshop và sự kiện của nhóm.
Bài này nằm trong Thành ngữ tiếng Anh, thuộc công cụ 💬 Idioms. Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.