Tiếng Anh cho người Việt

"I happy" hay "I am happy": động từ to be cho người Việt

Cập nhật 2026-10-12 · English for Fun · Mới bắt đầu

Trong tiếng Việt, "Tôi vui", "Con mèo to" là câu hoàn chỉnh. Dịch thẳng sang tiếng Anh thành "I happy", "The cat big" thì lại thiếu một từ quan trọng: động từ to be. Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người Việt mới học, và cũng là lỗi dễ sửa nhất.

Vì sao người Việt hay quên to be

  • Trong tiếng Việt, tính từ có thể đứng ngay sau chủ ngữ: "Tôi vui", "Trời nóng", "Con mèo to".
  • Tiếng Anh thì cần một động từ nối chủ ngữ với tính từ, danh từ hoặc nơi chốn. Động từ đó là be: I am happy. The cat is big. They are at school.
  • Từ "là" trong tiếng Việt chỉ tương ứng một phần: "Tôi là giáo viên" = I am a teacher. Nhưng "Tôi vui" không có chữ "là", trong khi tiếng Anh vẫn cần "am".

Am, is, are

Chủ ngữBeVí dụ
IamI am happy.
he, she, it, một người hoặc một vậtisThe cat is big. She is sleepy.
you, we, they, nhiều người hoặc nhiều vậtareThey are hungry. The dogs are small.

Dùng to be khi nào

  • Trước tính từ (cảm xúc, màu sắc, kích cỡ): I am happy. The ball is red.
  • Trước danh từ (là ai, là cái gì): It is a cat. She is a doctor.
  • Trước nơi chốn: The cat is on the bed. We are at home.
  • Khi nói tuổi: I am six. (Tiếng Việt nói "Con sáu tuổi", không có chữ "là", nhưng tiếng Anh vẫn cần am.)

Nghe câu mẫu

Chạm để nghe. Chú ý am, is, are đọc nhẹ và nối với từ trước.

Câu phủ định, câu hỏi và dạng rút gọn

  • Phủ định: thêm not sau be. I am not sad. The dog is not big.
  • Câu hỏi: đưa be lên trước chủ ngữ. Are you hungry? Is the cat sleepy? Trả lời: Yes, I am. / No, it isn't.
  • Rút gọn khi nói: I am → I'm, he is → he's, they are → they're, is not → isn't, are not → aren't.

Lỗi ngược: thêm be khi không cần

  • Nhiều người sau khi học "I am" lại thêm am vào trước động từ thường: "I am go to school", "I am like milk".
  • Với động từ thường (go, like, eat, play), không dùng be: I go to school. I like milk.
  • Be chỉ đi với động từ thêm -ing khi nói việc đang diễn ra: I am eating. She is playing. Xem bài vì sao tiếng Anh chia động từ.

Luyện thêm

  • Trang cảm xúc và màu sắc, kích cỡ có nhiều câu mẫu với am và is để nghe.
  • Dùng Ghép câu để tự xếp những câu như "The cat is big".
  • Với bé nhỏ: không cần giải thích ngữ pháp. Hãy cho bé nghe và nói cả câu "I am happy" như một khối.