Have hay has? Cách chọn
Trả lời ngắn: Dùng have với I, you, we và they. Dùng has với he, she, it và với một cái tên (Ben, my sister, the cat). Have và has cho biết ai sở hữu gì và cơ thể có gì. Dùng a hoặc an trước một vật: He has a robot.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | have | I have a kite. |
| you | have | You have a new bag. |
| we, they | have | They have two dogs. |
| he, she, it | has | She has a hat. |
| một cái tên | has | Ben has a ball. |
Tóm tắt
- I, you, we, they + have.
- he, she, it, một cái tên + has.
- Dùng a hoặc an cho một vật: He has a robot.
Quy tắc “Have và has” là gì?
Quy tắc
I, you, we và they dùng have. He, she, it và một cái tên dùng has.
Hình thức
I / you / we / they + have · he / she / it + has.
Ý nghĩa
have và has cho biết ai sở hữu gì, hoặc cơ thể có gì.
Khi nào dùng
Dùng để nói về đồ vật sở hữu và các bộ phận cơ thể.
Cách hoạt động
- Tìm chủ ngữ. Là I, you, we hay they? Dùng have.
- Là he, she, it, một cái tên hay một vật? Dùng has.
- Dùng have và has để nói về sở hữu (I have a bike) và cơ thể (The cat has four legs).
- Với ăn uống, tiếng Anh cũng dùng have: I have breakfast. She has a drink.
Ví dụ với “Have và has”
- I have a kite.
I đi với have. - My sister has a hat.
Một người, my sister: has. - The cat has four legs.
The cat là một con vật: has. Câu này nói về cơ thể. - We have two hands.
we đi với have. - They have a big garden.
they đi với have. - Our teacher has a red car.
Một người, our teacher: has. - The table has four legs.
has cũng nói về các bộ phận của một vật. - I have breakfast at seven.
have còn nghĩa là ăn hoặc uống: have breakfast.
Lỗi thường gặp với “Have và has”
He have a robot.→ He has a robot.
he đi với has.She has hat.→ She has a hat.
Một chiếc mũ cần a: a hat.I has a ball.→ I have a ball.
I đi với have.My sister have a cat.→ My sister has a cat.
my sister là một người: has.They has two bags.→ They have two bags.
they đi với have.
Ngoại lệ cần lưu ý
- One name
Ben, Mia, my sister, the cat đều là một người hoặc một vật: tất cả dùng has.
Have, has và have got
have got và has got có nghĩa giống have và has khi nói về sở hữu. have dùng được trong nhiều tình huống hơn (have breakfast, have fun).
| Ý | have / has | have got / has got |
|---|---|---|
| sở hữu | I have a dog. | I have got a dog. |
| he / she / it | She has a bike. | She has got a bike. |
| bữa sáng, vui chơi | I have breakfast. | không dùng |
Xem thêm: Have got và has got
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “He ___ a robot.”
Xem đáp án
has he đi với has.
- Điền vào chỗ trống: “We ___ two hands.”
Xem đáp án
have we đi với have.
- Sửa câu: “She have a hat.”
Xem đáp án
She has a hat. she đi với has.
Luyện tập “Have và has”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: have and has
Câu hỏi thường gặp
Vì sao là “has” chứ không phải “haves”?
Has là dạng đặc biệt của have cho he, she và it. Đây là dạng bất quy tắc nên hãy học nó như một từ riêng.
Có nói “I have six” để chỉ tuổi không?
Không. Tiếng Anh dùng be để nói tuổi: I am six.
“Has got” có giống “has” không?
Có, khi nói về sở hữu. She has a bike và She has got a bike có nghĩa giống nhau. Dạng có got thân mật hơn một chút.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Danh từ: Danh từ là từ gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật. Danh từ trả lời câu hỏi Ai? hoặc Cái gì?
- A hay An?: Dùng a hoặc an trước một vật. Chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái đầu.
- Danh từ số nhiều -s: Thêm -s vào phần lớn danh từ để nói về nhiều hơn một: one cat, two cats.
- Danh từ số nhiều: -es, -ies và dạng đặc biệt: Phần lớn danh từ thêm -s, nhưng một số cần đuôi khác. Thêm -es sau s, x, sh và ch (bus → buses).
- This, that, these, those: This, that, these và those dùng để chỉ vật. Dùng this (một vật) và these (nhiều vật) cho vật ở gần bạn.
- I am, you are, it is: Dùng am với I, are với you và is với it. Động từ be cho biết ai hoặc cái gì đang ở trạng thái nào: I am…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G1: Nền tảng ngữ pháp). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30