Trạng từ chỉ cách thức: nói việc làm như thế nào

Trả lời ngắn: Trạng từ chỉ cách thức cho biết một việc được làm như thế nào. Nhiều trạng từ tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ: slow → slowly, careful → carefully. Nếu tính từ kết thúc bằng y, đổi y thành i: happy → happily. Ba từ đặc biệt: good → well, còn fast và hard giữ nguyên. Đặt trạng từ sau động từ: She sings well.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Tính từTrạng từQuy tắc
slow, quick, sweetslowly, quickly, sweetlythêm -ly
happy, easyhappily, easilyy → -ily
careful, quietcarefully, quietlythêm -ly
goodwellđặc biệt
fast, hardfast, hardgiữ nguyên

Tóm tắt

Quy tắc “Trạng từ chỉ cách thức” là gì?

Quy tắc

Trạng từ chỉ cách thức cho biết hành động được làm thế nào. Nhiều từ thêm -ly vào tính từ.

Hình thức

slow → slowly · quick → quickly · careful → carefully · good → well.

Ý nghĩa

Nó trả lời câu hỏi: How? (như thế nào).

Khi nào dùng

Dùng sau động từ để nói việc làm như thế nào.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Trạng từ chỉ cách thức”

Lỗi thường gặp với “Trạng từ chỉ cách thức”

Ngoại lệ cần lưu ý

Tính từ hay trạng từ?

Tính từ miêu tả danh từ. Trạng từ miêu tả hành động. Dùng tính từ sau be, và trạng từ sau động từ hành động.

TừVai tròVí dụ
quick (tính từ)miêu tả danh từa quick answer
quickly (trạng từ)miêu tả hành độngShe answered quickly.
good (tính từ)miêu tả danh từa good singer
well (trạng từ)miêu tả hành độngShe sings well.

Xem thêm: Tính từ

Tự kiểm tra

  1. Tạo trạng từ: “quick”
    Xem đáp án

    quickly Thêm -ly.

  2. Tạo trạng từ: “happy”
    Xem đáp án

    happily y → -ily.

  3. Sửa: “She sings good.”
    Xem đáp án

    She sings well. Dùng well để nói như thế nào.

Luyện tập “Trạng từ chỉ cách thức”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

“Well” có luôn là trạng từ không?

Phần lớn là vậy. Well còn là tính từ nghĩa là khỏe: I am well, thank you.

Còn “fast” thì sao?

Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ: a fast car, He runs fast. Đừng nói fastly.

Đặt trạng từ ở đâu?

Thường sau động từ hoặc ở cuối câu: She sings beautifully. Đôi khi trước động từ: She carefully opened the box.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G5: Nối ý nâng cao). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Although và even though Dấu chấm và dấu phẩy →