Already, yet và just với hiện tại hoàn thành

Trả lời ngắn: Already, just và yet đi với have hoặc has và nói về việc vừa xảy ra gần đây. Already và just đứng giữa have và quá khứ phân từ: I have already eaten. She has just left. Yet đứng cuối câu hỏi và câu phủ định: Have you finished yet? I haven’t finished yet. Đừng thêm yesterday hay last week.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

TừNghĩaVị tríVí dụ
alreadysớm hơn dự kiếngiữa have và quá khứ phân từWe have already read it.
justvừa mớigiữa have và quá khứ phân từHe has just arrived.
yetcho đến bây giờcuối câu hỏi hoặc phủ địnhHave you eaten yet?

Tóm tắt

Quy tắc “Already, yet, just” là gì?

Quy tắc

already và just đứng giữa have / has và quá khứ phân từ. yet đứng cuối.

Hình thức

have + already / just + quá khứ phân từ · Have you … yet? · I haven’t … yet.

Ý nghĩa

already: sớm hơn dự kiến. just: vừa mới. yet: cho đến bây giờ (trong câu hỏi và câu phủ định).

Khi nào dùng

Dùng cho việc vừa xảy ra gần đây.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Already, yet, just”

Lỗi thường gặp với “Already, yet, just”

Ngoại lệ cần lưu ý

Already, yet, still và just

Các từ này mô tả thời điểm của hành động so với bây giờ.

TừNghĩaVí dụ
alreadysớm hơn dự kiếnI have already eaten.
yetcho đến bây giờI haven’t eaten yet.
stillvẫn đang tiếp diễnI am still eating.
justvừa mớiI have just eaten.

Xem thêm: Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm

Tự kiểm tra

  1. Sắp xếp: “finished / I / already / have”
    Xem đáp án

    I have already finished. Already đứng sau have.

  2. Đặt câu hỏi với yet: “you / eat”
    Xem đáp án

    Have you eaten yet? Yet ở cuối.

  3. Sửa: “I have finished it yesterday.”
    Xem đáp án

    I finished it yesterday. Yesterday cần quá khứ đơn.

Luyện tập “Already, yet, just”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

“Just” đứng ở đâu?

Giữa have hoặc has và quá khứ phân từ: She has just left.

“Already” có đứng cuối câu được không?

Được, để thể hiện ngạc nhiên: Have you finished already? Vẫn đúng.

“Yet” có dùng trong câu khẳng định không?

Không trong mẫu này. Dùng already cho câu khẳng định và yet cho câu hỏi và phủ định.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn? →