Should, must và have to: lời khuyên và quy tắc

Trả lời ngắn: Dùng should cho lời khuyên và must hoặc have to cho quy tắc và điều cần thiết. Sau should và must, dùng động từ nguyên mẫu, không có to và không có -s. Shouldn’t nghĩa là không nên. Mustn’t nghĩa là không được phép. Don’t have to nghĩa là không cần. Với he, she, it, nói has to, không nói musts.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

TừÝ nghĩaVí dụ
shouldlời khuyên, ý hayYou should rest.
shouldn’tkhông nênShe shouldn’t run near the pool.
must / have tocần thiết, quy tắcWe must listen to the teacher.
mustn’tkhông được phépYou mustn’t smoke here.
don’t have tokhông cần thiếtThey don’t have to clean the room.

Tóm tắt

Quy tắc “Should, must, have to” là gì?

Quy tắc

should: lời khuyên. must / have to: quy tắc hoặc điều cần thiết. Sau should và must là động từ nguyên mẫu.

Hình thức

should / shouldn’t · must / mustn’t · have to / has to · don’t have to + động từ nguyên mẫu.

Ý nghĩa

should: là ý hay. must: là điều cần thiết. don’t have to: tùy bạn. mustn’t: không được phép.

Khi nào dùng

Dùng để đưa ra lời khuyên và nêu quy tắc.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Should, must, have to”

Lỗi thường gặp với “Should, must, have to”

Ngoại lệ cần lưu ý

Must hay have to?

Must và have to gần nghĩa. Must thường thể hiện cảm giác của người nói. Have to thường thể hiện quy tắc từ bên ngoài.

DạngVí dụÝ
mustI must finish this today.quyết định của tôi
have toI have to wear a uniform.quy tắc từ bên ngoài
mustn’tYou mustn’t be late.không được phép
don’t have toYou don’t have to come.không cần

Xem thêm: Will và won’t

Tự kiểm tra

  1. Chọn: “You ___ (should / must) wear a seat belt.” (luật)
    Xem đáp án

    must Một quy tắc.

  2. Chọn: “Tomorrow is a holiday. You ___ come to school.” (don’t have to / mustn’t)
    Xem đáp án

    don’t have to Không cần thiết.

  3. Sửa: “He musts go.”
    Xem đáp án

    He must go. Must không bao giờ thêm -s.

Luyện tập “Should, must, have to”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của “must” là gì?

Dùng had to: I had to leave early. Must không có dạng quá khứ.

“Should” có phải quy tắc không?

Không. Đó là lời khuyên. Nếu muốn quy tắc, dùng must hoặc have to.

Dạng câu hỏi là gì?

Should I go? Must I go? Do I have to go? Do you have to go?

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn? Unless →