Hiện tại hoàn thành: nói về kinh nghiệm cho đến nay

Trả lời ngắn: Dùng have hoặc has cộng quá khứ phân từ để nói về kinh nghiệm cho đến nay, không nói thời điểm: I have never seen a tiger. Have you ever been to the sea? Dùng have với I, you, we và they, và has với he, she và it. Dùng ever trong câu hỏi và never nghĩa là chưa lần nào. Đừng thêm thời điểm đã kết thúc như yesterday.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Cách dùngMẫuVí dụ
khẳng địnhhave / has + quá khứ phân từI have visited Hue.
neverhave / has never + quá khứ phân từShe has never eaten a pear.
câu hỏiHave / Has + chủ ngữ + ever + quá khứ phân từ?Have you ever been to the sea?
trả lời ngắnYes, I have. / No, I haven’t.Yes, I have.

Tóm tắt

Quy tắc “Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm” là gì?

Quy tắc

have / has + quá khứ phân từ (seen, eaten, been) nói về kinh nghiệm cho đến nay.

Hình thức

I / you / we / they have + quá khứ phân từ · he / she / it has + quá khứ phân từ.

Ý nghĩa

Nó cho biết một việc đã xảy ra trong đời bạn hay chưa. Ta không nói khi nào.

Khi nào dùng

Dùng với ever (trong câu hỏi) và never (nghĩa là chưa lần nào).

Cách hoạt động

Ví dụ với “Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm”

Lỗi thường gặp với “Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm”

Ngoại lệ cần lưu ý

Have been và have gone

Been nghĩa là bạn đã đi và đã trở về. Gone nghĩa là bạn đã đi và vẫn đang ở xa.

CâuÝ nghĩa
She has been to Paris.Cô ấy đã đến Paris và đã về.
She has gone to Paris.Cô ấy đang ở Paris.

Xem thêm: Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “She ___ never ___ a pear.” (eat)
    Xem đáp án

    has never eaten she + has + quá khứ phân từ.

  2. Đặt câu hỏi: “you / ever / see / a tiger”
    Xem đáp án

    Have you ever seen a tiger? Have + chủ ngữ + ever + quá khứ phân từ.

  3. Sửa: “I have go to the sea.”
    Xem đáp án

    I have been to the sea. Sau have, dùng quá khứ phân từ.

Luyện tập “Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ phân từ là gì?

Đó là dạng thứ ba của động từ: go, went, gone; see, saw, seen. Với động từ có quy tắc, nó giống quá khứ đơn: played, played.

Vì sao không nói “I have seen him yesterday”?

Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại và không dùng thời điểm đã kết thúc. Yesterday là thời điểm đã kết thúc nên nói I saw him yesterday.

Có dùng “for” và “since” với hiện tại hoàn thành không?

Có: I have lived here for five years. I have lived here since 2020. Chúng chỉ một khoảng thời gian cho đến nay.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

Already, yet, just →