As ... as: nói hai vật giống nhau
Trả lời ngắn: Dùng as + tính từ + as để nói hai vật bằng nhau: My pencil is as long as yours. Dùng not as ... as để nói một vật kém hơn: The blue box is not as big as the red box. Với hành động, dùng trạng từ: She runs as fast as her brother. Dùng as ... as, không dùng as ... than, và không trộn với -er hay more.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as + tính từ + as | bằng nhau | My pencil is as long as yours. |
| not as + tính từ + as | kém hơn | The blue box is not as big as the red box. |
| as + trạng từ + as | hành động bằng nhau | She runs as fast as her brother. |
| tính từ + -er + than | hơn | A rabbit is faster than a turtle. |
Tóm tắt
- as + tính từ + as: bằng nhau.
- not as ... as: kém hơn.
- Dùng một dạng: faster, hoặc more carefully. Không bao giờ dùng as ... than.
Quy tắc “As ... as” là gì?
Quy tắc
as + tính từ + as: bằng nhau. not as ... as: kém hơn.
Hình thức
as heavy as · not as big as · faster than · more carefully than.
Ý nghĩa
Nó so sánh hai vật (hoặc hai cách làm việc).
Khi nào dùng
Dùng khi so sánh những vật bằng nhau hoặc không bằng nhau.
Cách hoạt động
- So sánh hai vật giống nhau: as long as, as tall as.
- So sánh khi vật thứ nhất kém hơn: not as tall as. Nghĩa là thấp hơn.
- Với hành động, dùng trạng từ: as quickly as, as well as.
- Không dùng than với as ... as. Hãy dùng -er hoặc more với than.
Ví dụ với “As ... as”
- My pencil is as long as yours.
Cùng độ dài. - The blue box is not as big as the red box.
Hộp xanh nhỏ hơn. - A rabbit runs faster than a turtle.
fast: cùng một từ cho hành động. - He writes more carefully than his sister.
carefully là từ dài: more … than. - Ben is as tall as his dad.
Cao bằng nhau. - This test was not as hard as the last one.
Bài kiểm tra này ít khó hơn. - She speaks English as well as her teacher.
As well as cho một hành động. - The soup is as hot as the tea.
Nóng bằng nhau.
Lỗi thường gặp với “As ... as”
My bag is as heavy than yours.→ My bag is as heavy as yours.
as ... as, không phải than.She runs more fast.→ She runs faster.
fast là từ ngắn: faster.He is not as tall than me.→ He is not as tall as me.
as ... as, không phải than.She is as taller as me.→ She is as tall as me.
Trong as ... as, dùng tính từ gốc, không dùng -er.He sings as good as his sister.→ He sings as well as his sister.
Với hành động, dùng trạng từ well.
Ngoại lệ cần lưu ý
- good and well
Với hành động: She sings better than me. good → well → better.
As ... as, -er than và the same as
As ... as thể hiện bằng nhau. -er than thể hiện hơn. The same as thể hiện giống hệt với một danh từ.
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| as ... as | Ben is as tall as Tom. |
| -er than | Ben is taller than Tom. |
| the same as | Ben is the same height as Tom. |
Xem thêm: So sánh hơn
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “My bag is as heavy ___ yours.”
Xem đáp án
as as ... as.
- Sửa: “He is not as tall than me.”
Xem đáp án
He is not as tall as me. as ... as, không phải than.
- Sửa: “She runs more fast.”
Xem đáp án
She runs faster. Fast là từ ngắn: faster.
Luyện tập “As ... as”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: as ... as and comparing actions
Câu hỏi thường gặp
Có dùng “so ... as” thay “as ... as” không?
Trong câu phủ định, so ... as hơi cổ nhưng vẫn có thể: not so tall as me. As ... as phổ biến hơn.
Còn “twice as ... as” thì sao?
Đó là cách so sánh số lượng phổ biến: This bag is twice as heavy as that one.
“As ... as” có giống “the same as” không?
Nghĩa gần nhau. The same as dùng với danh từ: the same height as, không phải the same tall as.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm: Dùng have hoặc has cộng quá khứ phân từ để nói về kinh nghiệm cho đến nay, không nói thời điểm: I have never…
- Already, yet, just: Already, just và yet đi với have hoặc has và nói về việc vừa xảy ra gần đây.
- Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?: Dùng quá khứ đơn khi có thời điểm đã kết thúc: yesterday, last week, in 2020, two days ago.
- Should, must, have to: Dùng should cho lời khuyên và must hoặc have to cho quy tắc và điều cần thiết.
- Unless: Unless nghĩa là if not. Nó cho biết điều có thể ngăn ý chính: We will play outside unless it rains nghĩa là…
- Từ nối câu: also, however, for example: Từ nối câu liên kết câu này với câu tiếp theo. Also thêm một ý, however chỉ sự khác biệt, for example đưa ví…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30