Can và can’t: cách nói về khả năng
Trả lời ngắn: Can nghĩa là ai đó có thể làm một việc. Can’t, hay cannot, nghĩa là ai đó không thể làm. Sau can, dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s và không có to: She can sing. Muốn hỏi, đặt Can lên đầu: Can you jump? Trả lời: Yes, I can. hoặc No, I can’t.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Cách dùng | Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| có thể | ai đó + can + động từ | She can sing. |
| không thể | ai đó + can’t + động từ | A cow can’t fly. |
| câu hỏi | Can + ai đó + động từ? | Can you jump? |
| trả lời ngắn | Yes, I can. / No, I can’t. | Yes, I can. |
Tóm tắt
- can + động từ nguyên mẫu: I can swim.
- Không thêm -s và không có to sau can.
- Câu hỏi bắt đầu bằng Can: Can you jump?
Quy tắc “Can và can’t” là gì?
Quy tắc
can cho biết ai đó có thể làm gì. can’t nghĩa là cannot.
Hình thức
ai đó + can / can’t + động từ (không -s, không to).
Ý nghĩa
can = có thể. can’t = không thể.
Khi nào dùng
Dùng cho người và con vật. Bắt đầu câu hỏi bằng Can.
Cách hoạt động
- Đặt can giữa chủ ngữ và động từ: I can swim.
- Động từ giữ nguyên mẫu. Không có -s (không nói He can runs) và không có to (không nói I can to swim).
- can’t là dạng rút gọn của cannot. Viết cannot thành một từ.
- Muốn hỏi, đặt Can trước chủ ngữ: Can you help me? Can cũng dùng để hỏi lịch sự: Can I sit here?
Ví dụ với “Can và can’t”
- She can sing.
can + sing. Can không thêm -s. - Birds can fly.
Nhiều con chim, vẫn là can + fly. - A cow can't fly.
can’t nghĩa là cannot. - Can you jump?
Câu hỏi bắt đầu bằng Can. Trả lời: Yes, I can. / No, I can’t. - I can ride a bike.
can + ride, động từ nguyên mẫu. - My dog can’t swim.
can’t cho biết con chó không biết bơi. - Can I ask a question?
Can cũng dùng để xin phép. - We can see the sea from here.
can thường đi với see, hear, feel.
Lỗi thường gặp với “Can và can’t”
He can runs.→ He can run.
Sau can dùng động từ nguyên mẫu: run.I can to swim.→ I can swim.
Đừng đặt to sau can.He cans run.→ He can run.
can không bao giờ thêm -s.Can he plays the guitar?→ Can he play the guitar?
Sau can dùng động từ nguyên mẫu: play.She cans sing.→ She can sing.
can không bao giờ đổi dạng.
Ngoại lệ cần lưu ý
- can't = cannot
can’t là dạng rút gọn của cannot. Khi viết đầy đủ thì viết liền một từ: cannot.
Can, can’t và cannot
Ba dạng này dùng ở những chỗ khác nhau. Khi nói và viết thân mật, can’t là bình thường. Trong văn bản trang trọng, cannot phù hợp hơn.
| Dạng | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | có thể | I can read. |
| can’t | không thể (rút gọn) | I can’t read that. |
| cannot | không thể (trang trọng, viết liền) | I cannot attend the meeting. |
Xem thêm: Phủ định với be và can
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “She can ___.” (sing / sings)
Xem đáp án
sing Sau can dùng động từ nguyên mẫu.
- Câu nào đúng: “He can to run” hay “He can run”?
Xem đáp án
He can run. Đừng đặt to sau can.
- Hỏi “Are you able to swim?” bằng can thế nào?
Xem đáp án
Can you swim? Câu hỏi bắt đầu bằng Can.
Luyện tập “Can và can’t”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: can and can't
Câu hỏi thường gặp
“Can” chỉ nói về khả năng thôi sao?
Không. Can còn dùng để xin phép hoặc cho phép (Can I go?) và để nhờ lịch sự (Can you help me?).
Vì sao “She can sing” không có -s?
Can là trợ động từ đặc biệt. Nó không đổi dạng, nên không có -s cho he, she, it.
Quá khứ của “can” là gì?
Với khả năng, dùng could: When I was five, I could swim. Could khác can về nghĩa và cách dùng, bạn sẽ học sau.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Danh từ: Danh từ là từ gọi tên người, con vật, nơi chốn hoặc đồ vật. Danh từ trả lời câu hỏi Ai? hoặc Cái gì?
- A hay An?: Dùng a hoặc an trước một vật. Chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái đầu.
- Danh từ số nhiều -s: Thêm -s vào phần lớn danh từ để nói về nhiều hơn một: one cat, two cats.
- Danh từ số nhiều: -es, -ies và dạng đặc biệt: Phần lớn danh từ thêm -s, nhưng một số cần đuôi khác. Thêm -es sau s, x, sh và ch (bus → buses).
- This, that, these, those: This, that, these và those dùng để chỉ vật. Dùng this (một vật) và these (nhiều vật) cho vật ở gần bạn.
- I am, you are, it is: Dùng am với I, are với you và is với it. Động từ be cho biết ai hoặc cái gì đang ở trạng thái nào: I am…
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G1: Nền tảng ngữ pháp). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30