Cách tạo câu phủ định với be và can
Trả lời ngắn: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not (aren’t), he cannot (can’t). Sau can’t, dùng động từ nguyên mẫu. Không dùng don’t với am, is, are: nói She isn’t happy, không nói She don’t happy.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Chủ ngữ | Phủ định | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
| I | am not | I’m not |
| he, she, it | is not | isn’t |
| we, you, they | are not | aren’t |
| can | cannot | can’t + động từ nguyên mẫu |
Tóm tắt
- Thêm not sau am, is, are: am not, isn’t, aren’t.
- cannot → can’t, rồi động từ nguyên mẫu.
- Không dùng don’t với am, is và are.
Quy tắc “Phủ định với be và can” là gì?
Quy tắc
Đặt not sau am, is hoặc are. cannot thành can’t.
Hình thức
I am not · he / she / it is not (isn’t) · we / you / they are not (aren’t) · can’t + động từ.
Ý nghĩa
not cho biết điều gì đó không đúng.
Khi nào dùng
Nói điều không đúng hoặc việc bạn không thể làm.
Cách hoạt động
- Giữ động từ be (am, is, are) rồi thêm not sau nó.
- Với can, dùng can’t hoặc cannot rồi động từ nguyên mẫu: He can’t swim.
- Khi nói dùng dạng rút gọn: isn’t, aren’t, can’t. Khi viết có thể dùng dạng đầy đủ.
- Không dùng don’t hoặc doesn’t với be: She is not tired.
Ví dụ với “Phủ định với be và can”
- I am not hungry.
am + not. - He isn't at school.
isn’t = is not. - We aren't late.
aren’t = are not. - A fish can't walk.
can’t + động từ nguyên mẫu. - I’m not ready.
I’m not là dạng rút gọn thường dùng của I am not. - It isn’t cold today.
isn’t = is not. - They aren’t at home.
aren’t = are not. - He can’t play today.
can’t + play, động từ nguyên mẫu.
Lỗi thường gặp với “Phủ định với be và can”
She not happy.→ She isn't happy.
Giữ is và thêm not.I not hungry.→ I am not hungry.
Giữ am và thêm not.She don't happy.→ She isn't happy.
don’t dùng cho động từ hành động. Với happy ta dùng isn’t.They not are here.→ They are not here.
not đứng sau are.He cannot swims.→ He cannot swim.
Sau cannot dùng động từ nguyên mẫu.
Ngoại lệ cần lưu ý
- I'm not
Với I ta nói I’m not hoặc I am not. Không nói I amn’t.
Phủ định với be và phủ định với don’t
Dùng not sau be (am, is, are) và can. Dùng don’t hoặc doesn’t với động từ hành động.
| Động từ | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | am / is / are + not | She isn’t tired. |
| can | can’t + động từ nguyên mẫu | I can’t swim. |
| động từ hành động | don’t / doesn’t + động từ nguyên mẫu | I don’t like fish. |
Xem thêm: Don’t và doesn’t
Tự kiểm tra
- Chuyển thành phủ định: “She is happy.”
Xem đáp án
She isn’t happy. is + not = isn’t.
- Chuyển thành phủ định: “We are late.”
Xem đáp án
We aren’t late. are + not = aren’t.
- Chuyển thành phủ định: “I can swim.”
Xem đáp án
I can’t swim. can’t + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập “Phủ định với be và can”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Negatives: not with be and can
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nói “I’m not” mà không nói “I amn’t”?
Tiếng Anh không dùng amn’t. I’m not và I am not là hai cách đúng.
“Cannot” viết một từ hay hai từ?
Một từ: cannot. Can not hiếm gặp và dùng để nhấn mạnh.
Có thể nói “She don’t happy” không?
Không. Don’t dành cho động từ hành động. Với happy, động từ là be: She isn’t happy.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
- Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn: Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng một trợ động từ: am, is, are, do, does hoặc can. Dùng Are you...? Is it...?
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30