Don’t hay doesn’t? Phủ định trong hiện tại đơn
Trả lời ngắn: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu. Dùng don’t với I, you, we và they. Dùng doesn’t với he, she, it và một cái tên. Sau doesn’t động từ không có -s: She doesn’t like rice. Không dùng no trước động từ.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Chủ ngữ | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, you, we, they | don’t + động từ | I don’t eat fish. |
| he, she, it | doesn’t + động từ | She doesn’t like rice. |
| một cái tên | doesn’t + động từ | Ben doesn’t swim. |
Tóm tắt
- don’t: I, you, we, they. doesn’t: he, she, it.
- Sau don’t và doesn’t dùng động từ nguyên mẫu.
- Không dùng no trước động từ.
Quy tắc “Don’t và doesn’t” là gì?
Quy tắc
Dùng don’t với I, you, we và they. Dùng doesn’t với he, she và it. Rồi dùng động từ nguyên mẫu.
Hình thức
I / you / we / they + don’t + động từ · he / she / it + doesn’t + động từ.
Ý nghĩa
don’t và doesn’t cho biết việc gì đó không làm hoặc không thích.
Khi nào dùng
Dùng trong câu phủ định ở hiện tại đơn.
Cách hoạt động
- Chọn don’t hoặc doesn’t theo chủ ngữ.
- Đặt động từ nguyên mẫu sau đó. Chữ -s chuyển sang does: she likes thành she doesn’t like.
- Không dùng no trước động từ: I don’t like (không phải I no like).
- Dùng cho thói quen, sở thích và sự thật không đúng.
Ví dụ với “Don’t và doesn’t”
- I don't eat fish.
don’t + eat. - She doesn't like rice.
doesn’t + like. like không có -s. - We don't go to school.
we + don’t. - The dog doesn't swim.
Một con chó: doesn’t. - They don’t watch TV on school days.
they đi với don’t. - My brother doesn’t like carrots.
Một người: doesn’t. - We don’t have homework today.
have giữ nguyên sau don’t. - It doesn’t rain in the desert.
it đi với doesn’t.
Lỗi thường gặp với “Don’t và doesn’t”
I no like cake.→ I don't like cake.
Dùng don’t, không dùng no.He don't like rice.→ He doesn't like rice.
he đi với doesn’t.He doesn't likes rice.→ He doesn't like rice.
Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu.She don’t like milk.→ She doesn’t like milk.
she đi với doesn’t.I doesn’t know.→ I don’t know.
I đi với don’t.
Ngoại lệ cần lưu ý
- don't, doesn't
don’t = do not. doesn’t = does not. Giữ dấu nháy.
So sánh don’t và doesn’t
Chỉ khác nhau ở chủ ngữ. Sau cả hai, động từ là nguyên mẫu.
| Chủ ngữ | Trợ từ | Động từ |
|---|---|---|
| I / you / we / they | don’t | like (nguyên mẫu) |
| he / she / it / một cái tên | doesn’t | like (nguyên mẫu, không -s) |
Xem thêm: Phủ định với be và can
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “He ___ like fish.”
Xem đáp án
doesn’t he đi với doesn’t.
- Điền vào chỗ trống: “They ___ play today.”
Xem đáp án
don’t they đi với don’t.
- Sửa: “She doesn’t likes tea.”
Xem đáp án
She doesn’t like tea. Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu.
Luyện tập “Don’t và doesn’t”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Negatives: don't and doesn't
Câu hỏi thường gặp
Vì sao động từ sau “doesn’t” không có -s?
Chữ -s đã nằm ở does trong doesn’t. Động từ chính giữ nguyên mẫu.
Có nói “I don’t be happy” được không?
Không. Với be, dùng am not: I am not happy.
Dạng đầy đủ là gì?
do not và does not. Dùng trong văn trang trọng hoặc để nhấn mạnh phủ định.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn: Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng một trợ động từ: am, is, are, do, does hoặc can. Dùng Are you...? Is it...?
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← Phủ định với be và can Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn →