Hiện tại đơn với he, she, it: thêm -s
Trả lời ngắn: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays. Thêm -es sau ch, sh, s, x và o (watches, goes). Đổi phụ âm + y thành -ies (cries). Nhớ các động từ đặc biệt: have → has, do → does, go → goes.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Động từ kết thúc bằng | Thay đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| phần lớn động từ | thêm -s | play → plays, like → likes |
| ch, sh, s, x, o | thêm -es | watch → watches, go → goes |
| phụ âm + y | y → -ies | cry → cries, study → studies |
| nguyên âm + y | thêm -s | play → plays, stay → stays |
| have | has | She has a dog. |
Tóm tắt
- he, she, it và một cái tên: thêm -s vào động từ.
- ch, sh, s, x, o: thêm -es. Phụ âm + y: -ies.
- Hãy nhớ: have → has, do → does, go → goes.
Quy tắc “Hiện tại đơn: he, she, it + -s” là gì?
Quy tắc
Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ thường thêm -s.
Hình thức
he / she / it / một cái tên + động từ + -s.
Ý nghĩa
-s cho biết một người hoặc một vật làm việc đó.
Khi nào dùng
Dùng cho thói quen, sở thích và sự thật.
Cách hoạt động
- Tìm chủ ngữ. Là he, she, it hay một cái tên? Khi đó động từ cần -s.
- Nhìn đuôi động từ: ch, sh, s, x và o thêm -es.
- Phụ âm + y đổi thành -ies.
- Chú ý: -s chỉ ở động từ, không ở danh từ: The girl plays (không phải The girls plays).
Ví dụ với “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”
- My sister plays football.
Một người: thêm -s. - He watches TV.
watch kết thúc bằng ch: watch → watches. - The baby cries.
cry: phụ âm + y → cries. - She goes to school.
go → goes. - He goes to bed at nine.
go kết thúc bằng o: goes. - My mom works in a bank.
Một người: works. - The baby studies the toy.
study: phụ âm + y → studies. - It rains in July.
it đi với rains.
Lỗi thường gặp với “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”
She like cats.→ She likes cats.
she cần -s.He go to school.→ He goes to school.
go thành goes.She watchs TV.→ She watches TV.
Sau ch ta thêm -es.Tom play football.→ Tom plays football.
Một cái tên: thêm -s vào play.She haves a cat.→ She has a cat.
have thành has, không phải haves.
Ngoại lệ cần lưu ý
- play → plays
Trước y là nguyên âm: chỉ thêm -s: plays, stays.
-s ở danh từ hay -s ở động từ?
-s ở danh từ nghĩa là nhiều hơn một. -s ở động từ trong hiện tại đơn nghĩa là một người hoặc một vật. Đừng nhầm lẫn.
| Câu | -s ở danh từ | -s ở động từ |
|---|---|---|
| The dogs bark. | dogs (nhiều) | bark (không -s) |
| The dog barks. | dog (một) | barks (-s) |
Xem thêm: Thì hiện tại đơn: I, you, we, they
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “She ___ cats.” (like)
Xem đáp án
likes she cần -s.
- “Watch” đi với he thành gì?
Xem đáp án
watches ch thêm -es.
- “Cry” đi với it thành gì?
Xem đáp án
cries phụ âm + y → -ies.
Luyện tập “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Present simple: he, she, it + -s
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chỉ he, she, it mới có -s?
Đó là dấu vết còn sót lại của hệ thống tiếng Anh cổ. Ngày nay đây là một trong vài đuôi động từ còn lại, nên cần kiểm tra mỗi lần.
Động từ “be” có giống vậy không?
Không. Be có các dạng riêng: am, is, are. Đừng thêm -s vào be.
Còn các động từ khuyết thiếu như can, must thì sao?
Chúng không bao giờ thêm -s: She can swim, không phải She cans swim.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
- Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn: Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng một trợ động từ: am, is, are, do, does hoặc can. Dùng Are you...? Is it...?
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← Thì hiện tại đơn: I, you, we, they Phủ định với be và can →