Hiện tại đơn với he, she, it: thêm -s

Trả lời ngắn: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays. Thêm -es sau ch, sh, s, x và o (watches, goes). Đổi phụ âm + y thành -ies (cries). Nhớ các động từ đặc biệt: have → has, do → does, go → goes.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Động từ kết thúc bằngThay đổiVí dụ
phần lớn động từthêm -splay → plays, like → likes
ch, sh, s, x, othêm -eswatch → watches, go → goes
phụ âm + yy → -iescry → cries, study → studies
nguyên âm + ythêm -splay → plays, stay → stays
havehasShe has a dog.

Tóm tắt

Quy tắc “Hiện tại đơn: he, she, it + -s” là gì?

Quy tắc

Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ thường thêm -s.

Hình thức

he / she / it / một cái tên + động từ + -s.

Ý nghĩa

-s cho biết một người hoặc một vật làm việc đó.

Khi nào dùng

Dùng cho thói quen, sở thích và sự thật.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”

Lỗi thường gặp với “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”

Ngoại lệ cần lưu ý

-s ở danh từ hay -s ở động từ?

-s ở danh từ nghĩa là nhiều hơn một. -s ở động từ trong hiện tại đơn nghĩa là một người hoặc một vật. Đừng nhầm lẫn.

Câu-s ở danh từ-s ở động từ
The dogs bark.dogs (nhiều)bark (không -s)
The dog barks.dog (một)barks (-s)

Xem thêm: Thì hiện tại đơn: I, you, we, they

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “She ___ cats.” (like)
    Xem đáp án

    likes she cần -s.

  2. “Watch” đi với he thành gì?
    Xem đáp án

    watches ch thêm -es.

  3. “Cry” đi với it thành gì?
    Xem đáp án

    cries phụ âm + y → -ies.

Luyện tập “Hiện tại đơn: he, she, it + -s”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chỉ he, she, it mới có -s?

Đó là dấu vết còn sót lại của hệ thống tiếng Anh cổ. Ngày nay đây là một trong vài đuôi động từ còn lại, nên cần kiểm tra mỗi lần.

Động từ “be” có giống vậy không?

Không. Be có các dạng riêng: am, is, are. Đừng thêm -s vào be.

Còn các động từ khuyết thiếu như can, must thì sao?

Chúng không bao giờ thêm -s: She can swim, không phải She cans swim.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Thì hiện tại đơn: I, you, we, they Phủ định với be và can →