Cách đặt câu hỏi Yes/No trong tiếng Anh
Trả lời ngắn: Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng một trợ động từ: am, is, are, do, does hoặc can. Dùng Are you...? Is it...? Do you...? Does she...? Can you...? Sau does, dùng động từ nguyên mẫu. Trả lời bằng yes hoặc no và lặp lại trợ động từ: Yes, I do. No, she doesn’t.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Động từ trong câu | Trợ động từ | Ví dụ | Trả lời ngắn |
|---|---|---|---|
| be | am / is / are | Is it a cat? | Yes, it is. |
| động từ hành động | do / does | Do you like apples? | Yes, I do. |
| can | can | Can you swim? | No, I can’t. |
Tóm tắt
- Bắt đầu câu hỏi bằng trợ động từ.
- Sau does, dùng động từ nguyên mẫu.
- Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: Yes, I do. / No, I can’t.
Quy tắc “Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn” là gì?
Quy tắc
Bắt đầu câu hỏi bằng trợ động từ: am / is / are, do / does hoặc can. Trả lời bằng yes hoặc no cùng trợ động từ.
Hình thức
Are you ...? Is it ...? Do you ...? Does she ...? Can you ...?
Ý nghĩa
Câu trả lời là yes hoặc no.
Khi nào dùng
Dùng để hỏi điều gì đó có đúng không.
Cách hoạt động
- Chọn trợ động từ: be (am, is, are), do hoặc does, hay can.
- Đặt trợ động từ trước, rồi chủ ngữ, rồi phần còn lại: Do you like apples?
- Sau does, động từ chính là nguyên mẫu: Does she like cats?
- Trả lời bằng yes hoặc no và lặp lại trợ động từ: Yes, she does.
Ví dụ với “Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn”
- Is it a cat?
Trả lời: Yes, it is. / No, it isn’t. - Do you like apples?
Trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. - Does he have a bike?
Trả lời: Yes, he does. / No, he doesn’t. Sau does dùng have. - Can you swim?
Trả lời: Yes, I can. / No, I can’t. - Are you hungry?
Trả lời: Yes, I am. / No, I’m not. - Do they live here?
Trả lời: Yes, they do. / No, they don’t. - Is she your teacher?
Trả lời: Yes, she is. / No, she isn’t. - Can he ride a bike?
Trả lời: Yes, he can. / No, he can’t.
Lỗi thường gặp với “Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn”
Are you like pizza?→ Do you like pizza?
Với động từ hành động như like, ta hỏi bằng Do.Does she likes cats?→ Does she like cats?
Sau does dùng động từ nguyên mẫu.Yes, I like.→ Yes, I do.
Trong câu trả lời ngắn, dùng trợ động từ: do.You like pizza?→ Do you like pizza?
Khi viết, đặt trợ động từ lên đầu.Is you tired?→ Are you tired?
you đi với are.
Ngoại lệ cần lưu ý
- Does + plain action word
Sau does ta dùng động từ nguyên mẫu: Does she like cats? Không nói Does she likes cats?
Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-
Câu hỏi Yes/No hỏi một điều có đúng không. Câu hỏi Wh- hỏi thông tin và dùng từ để hỏi.
| Loại | Ví dụ | Trả lời |
|---|---|---|
| yes/no | Do you like apples? | Yes, I do. |
| wh- | What do you like? | I like apples. |
Xem thêm: Câu hỏi Wh-
Tự kiểm tra
- Đặt câu hỏi: “She likes cats.”
Xem đáp án
Does she like cats? Dùng does và động từ nguyên mẫu.
- Trả lời: “Is it a cat?” (không)
Xem đáp án
No, it isn’t. Lặp lại trợ động từ: is.
- Sửa: “Are you like pizza?”
Xem đáp án
Do you like pizza? Với động từ hành động, dùng do.
Luyện tập “Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Yes/No questions and short answers
Câu hỏi thường gặp
Có phải luôn trả lời “yes” hoặc “no” trước không?
Với câu trả lời ngắn thì có. Yes, I do. là tự nhiên. Chỉ nói Yes hoặc Yes, I like. nghe chưa đủ.
Vì sao “Do you like?” chứ không phải “Are you like?”
Like là động từ hành động nên trợ động từ là do. Are chỉ dùng với be.
Có thể đặt câu hỏi bằng cách lên giọng không?
Khi nói thì được nhưng thân mật. Khi viết, hãy đặt trợ động từ lên đầu.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30