Tân ngữ (object) là gì? Chủ ngữ + động từ + tân ngữ
Trả lời ngắn: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What? hoặc Who? sau động từ: The boy kicks a ball. Cậu bé đá cái gì? A ball, nên a ball là tân ngữ. Trật tự từ là Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Mẫu câu | Ví dụ | Tân ngữ? |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + động từ | Birds fly. | không có |
| Chủ ngữ + động từ + tân ngữ | The boy kicks a ball. | a ball |
| Chủ ngữ + be + tính từ | The boy is happy. | không có (happy miêu tả cậu bé) |
Tóm tắt
- Một số động từ có thể có tân ngữ.
- Tân ngữ = người hoặc vật nhận hành động.
- Birds fly không cần tân ngữ. The boy is happy không có tân ngữ.
Quy tắc “Tân ngữ” là gì?
Quy tắc
Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động.
Hình thức
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ: The boy kicks a ball.
Ý nghĩa
Hỏi: Cậu ấy đá cái gì? A ball. Đó là tân ngữ.
Khi nào dùng
Với các động từ như kick, eat, see, like và read.
Cách hoạt động
- Tìm động từ trước. Rồi hỏi What? hoặc Who? sau động từ.
- Nếu có câu trả lời, đó là tân ngữ: I eat an apple. Tôi ăn gì? An apple.
- Đặt tân ngữ sau động từ, không đặt trước.
- Một số động từ không cần tân ngữ (sleep, fly, arrive). Số khác thường cần (kick, eat, like).
Ví dụ với “Tân ngữ”
- Birds/n fly/v.
Không có tân ngữ. Câu đã đầy đủ. - The/art boy/n kicks/v a/art ball/n.
Cậu ấy đá cái gì? a ball = tân ngữ. - I/pr eat/v an/art apple/n.
Tôi ăn gì? an apple = tân ngữ. - The/art boy/n is/v happy/adj.
happy cho biết cậu bé thế nào. Nó không phải tân ngữ. - She reads a book.
Cô ấy đọc gì? a book = tân ngữ. - We love our teacher.
Chúng ta yêu ai? our teacher = tân ngữ. - The cat sleeps.
Không có tân ngữ. sleep không cần tân ngữ. - He opens the door.
Anh ấy mở gì? the door = tân ngữ.
Lỗi thường gặp với “Tân ngữ”
The boy a ball kicks.→ The boy kicks a ball.
Động từ đứng trước tân ngữ.Birds fly a sky.→ Birds fly in the sky.
Birds fly không cần tân ngữ ở đây. Hãy thêm nơi chốn bằng in: in the sky.I a bike ride.→ I ride a bike.
Động từ đứng trước tân ngữ.She likes.→ She likes music.
Like cần một tân ngữ: cô ấy thích gì?
Ngoại lệ cần lưu ý
- She sings. She sings a song.
Một số động từ dùng được cả hai cách: sing, eat, read.
Động từ có tân ngữ và không có tân ngữ
Nhiều động từ dùng được cả hai cách. Một vài động từ luôn cần tân ngữ, và một vài động từ không bao giờ có.
| Loại | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| cần tân ngữ | like, kick, make, see | I see a bird. |
| không bao giờ có | sleep, arrive, go | He arrives. |
| cả hai cách | eat, read, sing | She sings. / She sings a song. |
Xem thêm: Chủ ngữ + động từ
Tự kiểm tra
- Tân ngữ là gì? “I eat an apple.”
Xem đáp án
an apple Tôi ăn gì? An apple.
- “Birds fly.” có tân ngữ không?
Xem đáp án
Không. fly không cần tân ngữ ở đây.
- Sửa câu: “The boy a ball kicks.”
Xem đáp án
The boy kicks a ball. Động từ đứng trước tân ngữ.
Luyện tập “Tân ngữ”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Sentence basics: who + does + what
Câu hỏi thường gặp
Làm sao tìm tân ngữ?
Nói chủ ngữ và động từ, rồi hỏi What? hoặc Who?. Câu trả lời là tân ngữ.
“Happy” có phải tân ngữ không?
Không. Trong The boy is happy, happy miêu tả cậu bé. Nó không nhận hành động.
Một câu có thể có hai tân ngữ không?
Có. Trong She gives him a book, him là người nhận sách và a book là vật được đưa.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
- Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn: Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng một trợ động từ: am, is, are, do, does hoặc can. Dùng Are you...? Is it...?
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30