Câu gián tiếp: kể lại lời người khác

Trả lời ngắn: Dùng said (that), told me to và asked if để kể lại lời một người. Said + that + một ý: Dad said that the dog was outside. Told + ai đó + to + động từ nguyên mẫu: She told me to bring my book. Asked + if + chủ ngữ + động từ: He asked if I was hungry. Sau asked if, dùng trật tự câu khẳng định, không dùng trật tự câu hỏi.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Câu gốcCâu gián tiếpMẫu
“The dog is outside.”Dad said that the dog was outside.said (that) + ý
“Bring your book.”She told me to bring my book.told + người + to + động từ
“Are you hungry?”He asked if I was hungry.asked if + chủ ngữ + động từ

Tóm tắt

Quy tắc “Câu gián tiếp” là gì?

Quy tắc

Dùng said that + ý. told + ai đó + to + động từ nguyên mẫu. asked if + câu hỏi viết như câu khẳng định.

Hình thức

said (that) + ý · told me to + động từ · asked if + chủ ngữ + động từ.

Ý nghĩa

Chúng kể lại điều ai đó đã nói, đã bảo hoặc đã hỏi.

Khi nào dùng

Dùng để kể về lời bạn đã nghe.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Câu gián tiếp”

Lỗi thường gặp với “Câu gián tiếp”

Ngoại lệ cần lưu ý

Said, told và asked

Ba động từ này kể lại các loại lời nói khác nhau.

Động từMẫuVí dụ
saidsaid (that) + ýHe said that he was tired.
toldtold + người + (that / to)He told me that he was tired.
askedasked (+ người) + if + ýHe asked if I was tired.

Xem thêm: Động từ + -ing hay to + động từ

Tự kiểm tra

  1. Sửa: “She said me that she was tired.”
    Xem đáp án

    She told me that she was tired. Said không có me. Told cần me.

  2. Sửa: “He asked me am I hungry.”
    Xem đáp án

    He asked if I was hungry. Sau asked if, dùng trật tự câu khẳng định.

  3. Sửa: “The teacher told us sit down.”
    Xem đáp án

    The teacher told us to sit down. Told us cần to.

Luyện tập “Câu gián tiếp”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Có luôn đổi thì không?

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì thường lùi một bậc: is → was, will → would, can → could. Nếu sự thật vẫn còn đúng, có thể giữ hiện tại.

Các từ như “today” và “here” thì sao?

Chúng thường đổi: today → that day, here → there, tomorrow → the next day.

Kể lại câu hỏi có từ hỏi thế nào?

Dùng từ hỏi và trật tự câu khẳng định: She asked where I lived.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G6: Văn bản và hội thoại). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Từ thay thế: it, they, this, one Mệnh đề thời gian rút gọn →