Câu hỏi Wh-: what, where, who và how
Trả lời ngắn: Câu hỏi Wh- hỏi thông tin. What hỏi về vật, where hỏi về nơi chốn, who hỏi về người, và how hỏi về cách thức hoặc con số (How old are you?). Trật tự là từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ: Where is the ball? What do you like? Đừng đặt chủ ngữ trước trợ động từ.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| what | vật | What do you like? |
| where | nơi chốn | Where is the ball? |
| who | người | Who is your teacher? |
| how | cách thức, tuổi hoặc số | How old are you? |
Tóm tắt
- what = vật, where = nơi chốn, who = người, how = cách thức hoặc số.
- Từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ.
- Dùng how old để hỏi tuổi.
Quy tắc “Câu hỏi Wh-” là gì?
Quy tắc
What hỏi về vật, where về nơi chốn, who về người, how về cách thức hoặc con số.
Hình thức
từ hỏi + trợ động từ + phần còn lại.
Ý nghĩa
Từ hỏi cho biết câu trả lời cần gì: một vật, một nơi, một người hay một số.
Khi nào dùng
Dùng để hỏi thông tin.
Cách hoạt động
- Chọn từ hỏi theo câu trả lời bạn cần: một vật, một nơi hay một người.
- Đặt trợ động từ ngay sau: is, are, do, does hoặc can.
- Rồi thêm chủ ngữ và phần còn lại: Where do you live?
- Trả lời bằng thông tin, không trả lời bằng yes hay no.
Ví dụ với “Câu hỏi Wh-”
- What do you like?
what hỏi về vật: I like apples. - Where is the ball?
where hỏi về nơi chốn: Under the bed. - Who is your teacher?
who hỏi về người: Mrs Lan. - How old are you?
how old hỏi về số tuổi: I am eight. - Where do you live?
where hỏi về nơi chốn: I live in Hue. - Who is that boy?
who hỏi về người: He is my cousin. - How many apples do you have?
how many hỏi về số lượng: Five. - What is your name?
what hỏi thông tin về vật: My name is Linh.
Lỗi thường gặp với “Câu hỏi Wh-”
Where the dog is?→ Where is the dog?
Đặt trợ động từ trước chủ ngữ.How many old are you?→ How old are you?
Dùng how old để hỏi tuổi.What you like?→ What do you like?
Dùng trợ động từ do.Where you live?→ Where do you live?
Trợ động từ do đứng sau từ hỏi.Who you are?→ Who are you?
Đặt trợ động từ trước chủ ngữ.
Ngoại lệ cần lưu ý
- How many
How many hỏi về số lượng: How many apples? Five.
Câu hỏi Wh-: bản đồ nhanh
Có nhiều từ hỏi. Bốn từ này hữu ích nhất khi mới bắt đầu.
| Từ | Câu trả lời là | Ví dụ trả lời |
|---|---|---|
| what | một vật | an apple |
| where | một nơi | in the garden |
| who | một người | my teacher |
| how many | một số | five |
Xem thêm: Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn
Tự kiểm tra
- Đặt câu hỏi: “She lives in Hue.” (where)
Xem đáp án
Where does she live? Where + does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
- Chọn: “Who you are?” hay “Who are you?”
Xem đáp án
Who are you? Trợ động từ đứng trước chủ ngữ.
- Hỏi về tuổi.
Xem đáp án
How old are you? Dùng how old cho tuổi.
Luyện tập “Câu hỏi Wh-”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Wh- questions: what, where, who, how
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi Wh- nào cũng dùng “do” sao?
Chỉ với động từ hành động. Với be, đặt be lên đầu: Where is the ball? Với can, đặt can lên đầu: What can you see?
Còn “whose” và “which” thì sao?
Chúng cũng là từ hỏi Wh-: Whose bag is this? Which one do you want? Bạn sẽ học sau.
Vì sao không nói “How many old”?
Dùng how old cho tuổi. How many dùng để đếm vật.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30