Hiện tại tiếp diễn: nói về việc đang xảy ra

Trả lời ngắn: Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc này. Tạo bằng am, is hoặc are cộng động từ thêm -ing: I am drawing, she is reading, they are playing. Không bỏ am, is, are, và không dùng động từ nguyên mẫu sau chúng.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Chủ ngữBeĐộng từ + -ingVí dụ
IamdrawingI am drawing.
he, she, itisreadingShe is reading.
we, you, theyareplayingWe are playing.

Tóm tắt

Quy tắc “Hiện tại tiếp diễn” là gì?

Quy tắc

Dùng am, is hoặc are và động từ -ing cho việc đang xảy ra ngay bây giờ.

Hình thức

I am + -ing · he / she / it is + -ing · we / you / they are + -ing.

Ý nghĩa

Việc đó đang xảy ra vào lúc này.

Khi nào dùng

Nói về điều đang diễn ra.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Hiện tại tiếp diễn”

Lỗi thường gặp với “Hiện tại tiếp diễn”

Ngoại lệ cần lưu ý

Hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn?

Hiện tại tiếp diễn dùng cho lúc này. Hiện tại đơn dùng cho thói quen và sự thật.

ÝHiện tại tiếp diễnHiện tại đơn
lúc nàyI am eating.—
thói quen—I eat at seven.
tạm thờiShe is staying with us.—

Xem thêm: Mỗi ngày hay ngay bây giờ?

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “She ___ a book now.” (read)
    Xem đáp án

    is reading is + động từ -ing.

  2. Viết: “make” + ing
    Xem đáp án

    making Bỏ e câm.

  3. Viết: “swim” + ing
    Xem đáp án

    swimming Gấp đôi chữ cuối của động từ ngắn.

Luyện tập “Hiện tại tiếp diễn”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Có dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai không?

Có, cho kế hoạch đã định: I am meeting Tom tomorrow. Lúc đầu hãy tập trung vào việc đang xảy ra ngay lúc này.

Động từ nào không thêm -ing?

Động từ chỉ trạng thái, như know, like, want và have (nghĩa sở hữu): I know the answer, không phải I am knowing.

Dạng rút gọn là gì?

I’m, he’s, she’s, we’re, they’re: She’s reading.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Câu hỏi Wh- Giới từ chỉ nơi chốn →