Câu mệnh lệnh, Don’t và Let’s
Trả lời ngắn: Muốn bảo ai đó làm gì, bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: Sit down. Muốn nói đừng làm gì, dùng Don’t: Don’t run. Muốn rủ cùng làm, dùng Let’s: Let’s play. Thêm please để lịch sự: Please sit down. Sit down, please. Chủ ngữ là you nên không cần nói.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Cách dùng | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| bảo làm | động từ | Open the door. |
| bảo đừng làm | Don’t + động từ | Don’t run! |
| rủ cùng làm | Let’s + động từ | Let’s go to the park. |
| lịch sự | please | Stand up, please. |
Tóm tắt
- Bắt đầu bằng động từ để ra lệnh.
- Don’t + động từ nghĩa là dừng lại. Let’s + động từ nghĩa là cùng làm.
- Thêm please để lịch sự.
Quy tắc “Câu mệnh lệnh và Let’s” là gì?
Quy tắc
Bắt đầu bằng động từ để bảo ai làm gì. Dùng Don’t để ngăn. Dùng Let’s để cùng làm.
Hình thức
Sit down. · Don’t run. · Let’s play.
Ý nghĩa
Chúng đưa ra lời chỉ dẫn hoặc lời đề nghị.
Khi nào dùng
Thêm please để lịch sự.
Cách hoạt động
- Với câu mệnh lệnh, bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu. Không thêm you hay to.
- Muốn nói đừng, dùng Don’t và động từ nguyên mẫu.
- Muốn rủ, nói Let’s và động từ nguyên mẫu. Nó nghĩa là let us.
- Thêm please ở đầu hoặc cuối câu để lịch sự.
Ví dụ với “Câu mệnh lệnh và Let’s”
- Open the door.
Bắt đầu bằng động từ. - Don't run!
Don’t + động từ nguyên mẫu. - Let's go to school.
Let’s + động từ nguyên mẫu. - Stand up, please.
please làm câu lịch sự. - Close your book.
Bắt đầu bằng động từ. Chủ ngữ là you. - Don’t touch the stove!
Don’t + động từ nguyên mẫu. - Let’s have lunch.
Let’s + động từ nguyên mẫu. - Please be quiet.
Be là động từ ở đây. Please làm câu lịch sự.
Lỗi thường gặp với “Câu mệnh lệnh và Let’s”
Don't runs!→ Don't run!
Sau Don’t dùng động từ nguyên mẫu.Let's to play.→ Let's play.
Không có to sau Let’s.Not touch!→ Don't touch!
Dùng Don’t để nói do not.You sit down!→ Sit down!
Trong câu mệnh lệnh, bắt đầu bằng động từ.Not talk!→ Don’t talk!
Dùng Don’t để nói do not.
Ngoại lệ cần lưu ý
- please
please có thể đứng đầu hoặc cuối: Please sit down. Sit down, please.
Mệnh lệnh, nhờ vả hay đề nghị?
Ba việc khác nhau dùng các dạng tương tự. Chọn theo tình huống.
| Việc | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mệnh lệnh | động từ | Open the window. |
| nhờ lịch sự | Please + động từ / Can you...? | Please open the window. |
| đề nghị cùng làm | Let’s + động từ | Let’s open the window. |
Xem thêm: Nói lịch sự
Tự kiểm tra
- Chuyển thành phủ định: “Run in the room.”
Xem đáp án
Don’t run in the room. Don’t + động từ nguyên mẫu.
- Đề nghị: cùng chơi bóng đá.
Xem đáp án
Let’s play football. Let’s + động từ nguyên mẫu.
- Sửa: “Let’s to go.”
Xem đáp án
Let’s go. Không có to sau Let’s.
Luyện tập “Câu mệnh lệnh và Let’s”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: Sit down! Let's play! Instructions and Let's
Câu hỏi thường gặp
Ra lệnh không có “please” có bất lịch sự không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Trong lớp học, biển báo và công thức nấu ăn, câu mệnh lệnh ngắn là bình thường. Với người chưa quen, hãy thêm please.
“Let’s” có giống “Let us” không?
Let’s là dạng rút gọn thường dùng khi rủ làm gì. Let us trang trọng hơn.
Có dùng “Don’t” với “be” không?
Có. Don’t be late. Don’t be afraid.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30
← My, your, his, her và me, him, them At, on, in chỉ thời gian →