At, on hay in? Giới từ chỉ thời gian
Trả lời ngắn: Dùng at cho giờ trên đồng hồ (at seven o’clock), on cho ngày hoặc ngày tháng (on Monday, on May 5th), và in cho tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày (in May, in 2026, in winter, in the morning). Ngoại lệ là ban đêm: ta nói at night.
▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này
Xem nhanh
| Từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ, bữa ăn, ban đêm | at 7 o’clock, at lunchtime, at night |
| on | ngày và ngày tháng | on Monday, on May 5th, on my birthday |
| in | tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in May, in 2026, in winter, in the evening |
Tóm tắt
- at + giờ: at 7 o’clock.
- on + ngày: on Monday.
- in + tháng hoặc buổi trong ngày: in May, in the morning. Nhưng: at night.
Quy tắc “At, on, in chỉ thời gian” là gì?
Quy tắc
at dùng với giờ, on với ngày, và in với tháng hoặc buổi trong ngày.
Hình thức
at 7 o’clock · on Monday · in May · in the morning.
Ý nghĩa
at, on và in cho biết khi nào việc xảy ra.
Khi nào dùng
Dùng để nói khi nào.
Cách hoạt động
- Đó là một điểm trên đồng hồ? Dùng at.
- Đó là một ngày hoặc một ngày tháng? Dùng on.
- Đó là khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa hay năm? Dùng in.
- Nhớ các trường hợp đặc biệt: at night, at the weekend (Anh), còn Mỹ nói on the weekend.
Ví dụ với “At, on, in chỉ thời gian”
- We have lunch at twelve o'clock.
at + giờ. - I swim on Saturday.
on + ngày. - It is hot in May.
in + tháng. - I read in the evening.
in + buổi trong ngày. - The class starts at nine.
at + giờ. - My birthday is on June 3rd.
on + ngày tháng. - It snows in winter.
in + mùa. - We eat dinner in the evening.
in + buổi trong ngày.
Lỗi thường gặp với “At, on, in chỉ thời gian”
in Monday→ on Monday
Với ngày dùng on.on May→ in May
Với tháng dùng in.in night→ at night
Ta nói at night.I get up on 6 o’clock.→ I get up at 6 o’clock.
Với giờ dùng at.I was born on 2020.→ I was born in 2020.
Với năm dùng in.
Ngoại lệ cần lưu ý
- at night
night khác biệt: ta nói at night, không nói in the night.
At, on, in cho thời gian và nơi chốn
Ba từ này cũng dùng cho nơi chốn. Ý tưởng tương tự: at là một điểm, on là một bề mặt hoặc một ngày, in là một không gian hoặc khoảng thời gian.
| Từ | Thời gian | Nơi chốn |
|---|---|---|
| at | at 7 o’clock | at the door |
| on | on Monday | on the table |
| in | in May | in the room |
Xem thêm: Giới từ chỉ nơi chốn
Tự kiểm tra
- Điền vào chỗ trống: “We have lunch ___ noon.”
Xem đáp án
at noon là một thời điểm.
- Điền vào chỗ trống: “I swim ___ Saturday.”
Xem đáp án
on Saturday là một ngày.
- Điền vào chỗ trống: “It is hot ___ July.”
Xem đáp án
in July là một tháng.
Luyện tập “At, on, in chỉ thời gian”
Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.
- Bài luyện: at 7, on Monday, in May: time words
Câu hỏi thường gặp
Vì sao “at night” nhưng “in the morning”?
Đó là cách dùng cố định trong tiếng Anh. Hãy học at night như một cụm.
Nói thế nào cho “cuối tuần”?
Tiếng Anh Anh: at the weekend. Tiếng Anh Mỹ: on the weekend.
Có dùng giới từ trước “tomorrow” hay “yesterday” không?
Không. Nói I will call tomorrow, không nói on tomorrow.
Các quy tắc khác cùng cấp
- Chủ ngữ + động từ: Mỗi câu tiếng Anh cần có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ cho biết câu nói về ai hoặc cái gì.
- Tân ngữ: Một số động từ có thể có tân ngữ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động. Tìm nó bằng cách hỏi What?
- Thì hiện tại đơn: I, you, we, they: Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sở thích và sự thật. Với I, you, we và they, dùng động từ nguyên mẫu…
- Hiện tại đơn: he, she, it + -s: Với he, she, it hoặc một cái tên, động từ trong thì hiện tại đơn thường thêm -s: she likes, he plays.
- Phủ định với be và can: Muốn phủ định với am, is, are hoặc can, thêm not sau động từ: I am not, she is not (isn’t), they are not…
- Don’t và doesn’t: Để phủ định với động từ hành động, dùng don’t hoặc doesn’t rồi động từ nguyên mẫu.
Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.
Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.
Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30