My hay me? Tính từ sở hữu và đại từ tân ngữ

Trả lời ngắn: My, your, his, her, its, our và their đứng trước danh từ và cho biết ai sở hữu: my book. Me, you, him, her, it, us và them đứng sau động từ hoặc từ chỉ nơi chốn: I see him. Chọn theo vai trò trong câu, không theo người: I → my (trước danh từ) hoặc me (sau động từ).

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

Chủ ngữTrước danh từSau động từ
Imyme
youyouryou
hehishim
sheherher
ititsit
weourus
theytheirthem

Tóm tắt

Quy tắc “My, your, his, her và me, him, them” là gì?

Quy tắc

my, your, his, her, its, our và their đứng trước danh từ. me, you, him, her, it, us và them đứng sau động từ hoặc từ chỉ nơi chốn.

Hình thức

I → my / me · he → his / him · she → her / her · we → our / us · they → their / them.

Ý nghĩa

Chúng cho biết ai sở hữu vật, hoặc ai nhận hành động.

Khi nào dùng

Dùng để không nhắc lại cùng một cái tên.

Cách hoạt động

Ví dụ với “My, your, his, her và me, him, them”

Lỗi thường gặp với “My, your, his, her và me, him, them”

Ngoại lệ cần lưu ý

My hay mine? Her hay hers?

My, your, his, her, our và their đứng trước danh từ. Mine, yours, his, hers, ours và theirs đứng một mình.

Trước danh từĐứng một mình
my bagThe bag is mine.
your penThe pen is yours.
her dogThe dog is hers.
our carThe car is ours.

Xem thêm: Whose, ’s và mine, yours, hers

Tự kiểm tra

  1. Điền vào chỗ trống: “I see ___.” (he)
    Xem đáp án

    him Sau động từ dùng dạng tân ngữ.

  2. Điền vào chỗ trống: “Mia has a dog. ___ dog is white.”
    Xem đáp án

    Her Mia là con gái; her đứng trước danh từ.

  3. Sửa: “The cat licks it’s paw.”
    Xem đáp án

    The cat licks its paw. Its không có dấu nháy.

Luyện tập “My, your, his, her và me, him, them”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao “her” xuất hiện hai lần trong bảng?

Her có cả hai vai trò: her hat (trước danh từ) và I see her (sau động từ). Hình thức giống nhau.

Có nói “Me and Ben are friends” được không?

Khi nói thì được, nhưng trong văn viết cẩn thận hãy nói Ben and I.

“Its” và “it’s” khác nhau thế nào?

Its chỉ sự sở hữu. It’s là dạng rút gọn của it is hoặc it has.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← Giới từ chỉ nơi chốn Câu mệnh lệnh và Let’s →