Của ai? Sở hữu cách ’s và mine, yours, hers

Trả lời ngắn: Thêm ’s vào tên để cho biết ai sở hữu: Mia’s bag. Mine, yours, his, hers, ours và theirs đứng một mình: The bag is mine. Whose hỏi ai sở hữu: Whose bag is this? Đừng nhầm whose với who’s, nghĩa là who is.

▶ Mở thẻ quy tắc · ✏️ Luyện quy tắc này

Xem nhanh

ÝDạngVí dụ
chủ sở hữu là têntên + ’sMia’s bag
hỏi ai sở hữuWhose + danh từWhose bag is this?
đứng một mìnhmine, yours, his, hersIt is mine.

Tóm tắt

Quy tắc “Whose, ’s và mine, yours, hers” là gì?

Quy tắc

Thêm ’s vào tên để cho biết ai có vật. Mine, yours, his và hers đứng một mình.

Hình thức

Mia’s bag · Whose bag is this? · It’s mine. · It’s hers.

Ý nghĩa

whose hỏi ai sở hữu vật.

Khi nào dùng

Dùng để cho biết ai có vật.

Cách hoạt động

Ví dụ với “Whose, ’s và mine, yours, hers”

Lỗi thường gặp với “Whose, ’s và mine, yours, hers”

Ngoại lệ cần lưu ý

Whose, who’s và who is

Chúng trông và nghe giống nhau, nhưng không phải cùng một từ.

TừNghĩaVí dụ
whosecủa aiWhose bag is this?
who’swho isWho’s that girl?
who isdạng đầy đủWho is that girl?

Xem thêm: My, your, his, her và me, him, them

Tự kiểm tra

  1. Viết bằng ’s: “the bag of Mia”
    Xem đáp án

    Mia’s bag Chủ sở hữu đứng trước.

  2. Điền vào chỗ trống: “That book is ___.” (my)
    Xem đáp án

    mine Mine đứng một mình.

  3. Chọn: “Who’s” hay “Whose” pen is this?
    Xem đáp án

    Whose Whose hỏi về sự sở hữu.

Luyện tập “Whose, ’s và mine, yours, hers”

Bản tương tác có hướng dẫn từng bước, giọng đọc và bài kiểm tra nhanh. Một thẻ quy tắc, một bài luyện âm và bài đầu tiên của mỗi chặng được học thử miễn phí; phần còn lại thuộc gói Truy cập đầy đủ. Xem gói Truy cập đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Có dùng ’s với đồ vật như “the table’s leg” không?

Nên nói the leg of the table. Dùng ’s chủ yếu cho người và con vật.

Tên kết thúc bằng s như James thì sao?

Cả James’s car và James’ car đều được dùng. Hãy chọn một và dùng nhất quán.

“Mine” có giống “my” không?

Không. My đứng trước danh từ: my bag. Mine đứng một mình: The bag is mine.

Các quy tắc khác cùng cấp

Bài này nằm trong công cụ 📘 Ngữ pháp (cấp G2: Xây dựng câu). Read in English.

Do đội ngũ English for Fun biên soạn cho người học tiếng Anh. Cách chúng tôi viết bài · Cập nhật lần cuối 2026-11-05.

Người rà soát: TS. Hoàng Quốc Chính, người sáng lập English for Fun · 2026-10-30

← At, on, in chỉ thời gian Không dùng mạo từ →